Từ vựng tiếng Đức A1 theo 10 chủ đề thông dụng
Tổng hợp từ vựng tiếng Đức A1 theo 10 chủ đề: gia đình, ăn uống, nhà ở, mua sắm, sức khỏe và nhiều hơn. Kèm ví dụ câu và mẹo ghi nhớ.
SkillTest.io
02 tháng 3, 2026
Học từ vựng theo chủ đề – Phương pháp hiệu quả nhất
Ở trình độ A1, bạn cần nắm khoảng 500-600 từ vựng cơ bản. Thay vì học từng từ riêng lẻ, việc học theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ tốt hơn vì các từ có liên quan đến nhau sẽ tạo thành mạng lưới ngữ nghĩa trong não bộ.
Bài viết này tổng hợp 10 chủ đề từ vựng A1 thông dụng nhất, mỗi chủ đề gồm 20-30 từ với quán từ, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Đây là những chủ đề thường xuất hiện trong đề thi Goethe A1.
1. Familie und Freunde – Gia đình và bạn bè
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| die Familie, -n | gia đình |
| der Vater, -̈ | bố |
| die Mutter, -̈ | mẹ |
| die Eltern (Pl.) | bố mẹ |
| der Sohn, -̈e | con trai |
| die Tochter, -̈ | con gái |
| das Kind, -er | đứa trẻ |
| der Bruder, -̈ | anh/em trai |
| die Schwester, -n | chị/em gái |
| die Geschwister (Pl.) | anh chị em |
| der Großvater / der Opa | ông |
| die Großmutter / die Oma | bà |
| der Onkel, - | chú/bác/cậu |
| die Tante, -n | dì/cô/bác gái |
| der Freund, -e | bạn (nam) / bạn trai |
| die Freundin, -nen | bạn (nữ) / bạn gái |
| der Mann, -̈er | chồng / đàn ông |
| die Frau, -en | vợ / phụ nữ |
| das Baby, -s | em bé |
| ledig | độc thân |
| verheiratet | đã kết hôn |
| geschieden | đã ly hôn |
Câu ví dụ: Meine Familie ist groß. Ich habe zwei Brüder und eine Schwester. (Gia đình tôi đông. Tôi có hai anh/em trai và một chị/em gái.)
2. Essen und Trinken – Ăn và uống
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| das Brot, -e | bánh mì |
| das Brötchen, - | bánh mì nhỏ |
| die Butter | bơ |
| der Käse | phô mai |
| die Wurst, -̈e | xúc xích |
| das Ei, -er | trứng |
| das Fleisch | thịt |
| der Fisch, -e | cá |
| das Gemüse | rau củ |
| das Obst | trái cây |
| der Apfel, -̈ | quả táo |
| die Banane, -n | quả chuối |
| der Reis | gạo/cơm |
| die Kartoffel, -n | khoai tây |
| die Suppe, -n | súp |
| der Kuchen, - | bánh ngọt |
| das Wasser | nước |
| der Kaffee | cà phê |
| der Tee | trà |
| die Milch | sữa |
| der Saft, -̈e | nước ép |
| das Bier, -e | bia |
| der Wein, -e | rượu vang |
Câu ví dụ: Zum Frühstück esse ich Brot mit Käse und trinke Kaffee. (Bữa sáng tôi ăn bánh mì với phô mai và uống cà phê.)
3. Wohnen – Nhà ở
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| die Wohnung, -en | căn hộ |
| das Haus, -̈er | ngôi nhà |
| das Zimmer, - | phòng |
| die Küche, -n | nhà bếp |
| das Schlafzimmer, - | phòng ngủ |
| das Wohnzimmer, - | phòng khách |
| das Badezimmer, - | phòng tắm |
| der Balkon, -e | ban công |
| der Garten, -̈ | vườn |
| die Tür, -en | cửa ra vào |
| das Fenster, - | cửa sổ |
| der Tisch, -e | cái bàn |
| der Stuhl, -̈e | cái ghế |
| das Bett, -en | cái giường |
| der Schrank, -̈e | tủ |
| die Lampe, -n | đèn |
| der Kühlschrank, -̈e | tủ lạnh |
| die Miete, -n | tiền thuê nhà |
| die Etage, -n / der Stock | tầng |
| der Aufzug, -̈e | thang máy |
Câu ví dụ: Meine Wohnung hat drei Zimmer, eine Küche und einen Balkon. Die Miete ist 500 Euro. (Căn hộ của tôi có 3 phòng, một bếp và một ban công. Tiền thuê là 500 Euro.)
4. Einkaufen – Mua sắm
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| der Supermarkt, -̈e | siêu thị |
| das Geschäft, -e / der Laden, -̈ | cửa hàng |
| die Bäckerei, -en | tiệm bánh |
| die Metzgerei, -en | tiệm thịt |
| der Markt, -̈e | chợ |
| kaufen | mua |
| verkaufen | bán |
| bezahlen | thanh toán |
| kosten | có giá |
| der Preis, -e | giá |
| billig / günstig | rẻ |
| teuer | đắt |
| das Angebot, -e | khuyến mãi |
| die Kasse, -n | quầy thu ngân |
| die Tüte, -n / die Tasche, -n | túi |
| das Kilo | kilogram |
| das Stück, -e | miếng/cái |
| die Flasche, -n | chai |
| die Dose, -n | lon/hộp |
| das Geld | tiền |
Câu ví dụ: Was kostet ein Kilo Äpfel? – Das kostet 2 Euro. (Một kg táo giá bao nhiêu? – 2 Euro.)
5. Körper und Gesundheit – Cơ thể và sức khỏe
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| der Kopf, -̈e | đầu |
| das Auge, -n | mắt |
| die Nase, -n | mũi |
| der Mund, -̈er | miệng |
| das Ohr, -en | tai |
| der Hals, -̈e | cổ/họng |
| der Arm, -e | cánh tay |
| die Hand, -̈e | bàn tay |
| der Finger, - | ngón tay |
| das Bein, -e | chân |
| der Fuß, -̈e | bàn chân |
| der Rücken, - | lưng |
| der Bauch, -̈e | bụng |
| der Arzt, -̈e / die Ärztin, -nen | bác sĩ |
| das Krankenhaus, -̈er | bệnh viện |
| die Apotheke, -n | nhà thuốc |
| das Medikament, -e | thuốc |
| krank | bị ốm |
| gesund | khỏe mạnh |
| Schmerzen haben | bị đau |
| Fieber haben | bị sốt |
Câu ví dụ: Ich habe Kopfschmerzen und Fieber. Ich muss zum Arzt gehen. (Tôi bị đau đầu và sốt. Tôi phải đi bác sĩ.)
6. Kleidung – Quần áo
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| das Hemd, -en | áo sơ mi |
| das T-Shirt, -s | áo phông |
| die Bluse, -n | áo blouse nữ |
| der Pullover, - | áo len |
| die Jacke, -n | áo khoác |
| der Mantel, -̈ | áo khoác dài |
| die Hose, -n | quần dài |
| die Jeans (Pl.) | quần jeans |
| der Rock, -̈e | váy |
| das Kleid, -er | đầm/váy liền |
| der Schuh, -e | giày |
| der Stiefel, - | bốt |
| die Socke, -n | tất |
| der Hut, -̈e | mũ |
| die Mütze, -n | mũ len |
| der Schal, -s | khăn quàng |
| die Handschuhe (Pl.) | găng tay |
| die Größe, -n | size/cỡ |
| anziehen | mặc vào |
| ausziehen | cởi ra |
| anprobieren | thử (quần áo) |
Câu ví dụ: Im Winter trage ich eine Jacke, einen Schal und Stiefel. (Mùa đông tôi mặc áo khoác, quàng khăn và đi bốt.)
7. Verkehr und Reisen – Giao thông và du lịch
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| das Auto, -s | xe ô tô |
| der Bus, -se | xe buýt |
| die U-Bahn, -en | tàu điện ngầm |
| die Straßenbahn, -en | tàu điện |
| der Zug, -̈e | tàu hỏa |
| das Fahrrad, -̈er | xe đạp |
| das Flugzeug, -e | máy bay |
| das Taxi, -s | taxi |
| die Haltestelle, -n | trạm dừng |
| der Bahnhof, -̈e | nhà ga |
| der Flughafen, -̈ | sân bay |
| die Fahrkarte, -n | vé |
| abfahren | khởi hành |
| ankommen | đến nơi |
| umsteigen | chuyển tàu/xe |
| das Hotel, -s | khách sạn |
| die Reise, -n | chuyến đi |
| der Urlaub, -e | kỳ nghỉ |
| der Koffer, - | vali |
| der Pass / der Reisepass | hộ chiếu |
Câu ví dụ: Ich fahre mit dem Zug nach Berlin. Die Fahrkarte kostet 50 Euro. (Tôi đi tàu đến Berlin. Vé giá 50 Euro.)
8. Arbeit und Beruf – Công việc và nghề nghiệp
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| die Arbeit | công việc |
| der Beruf, -e | nghề nghiệp |
| arbeiten | làm việc |
| der Lehrer, - / die Lehrerin, -nen | giáo viên |
| der Ingenieur, -e | kỹ sư |
| der Arzt, -̈e / die Ärztin | bác sĩ |
| der Verkäufer, - / die Verkäuferin | nhân viên bán hàng |
| der Koch, -̈e / die Köchin | đầu bếp |
| der Student, -en / die Studentin | sinh viên |
| das Büro, -s | văn phòng |
| die Firma, Firmen | công ty |
| der Chef, -s / die Chefin | sếp |
| der Kollege, -n / die Kollegin | đồng nghiệp |
| das Gehalt, -̈er | lương |
| Vollzeit | toàn thời gian |
| Teilzeit | bán thời gian |
| der Computer, - | máy tính |
| das Telefon, -e | điện thoại |
| die E-Mail, -s | |
| der Termin, -e | cuộc hẹn |
Câu ví dụ: Ich bin Ingenieur und arbeite bei einer Firma in Hanoi. Ich arbeite Vollzeit. (Tôi là kỹ sư và làm việc ở một công ty tại Hà Nội. Tôi làm toàn thời gian.)
9. Freizeit und Hobbys – Thời gian rảnh và sở thích
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| die Freizeit | thời gian rảnh |
| das Hobby, -s | sở thích |
| Sport treiben / Sport machen | chơi thể thao |
| Fußball spielen | chơi bóng đá |
| schwimmen | bơi |
| laufen / joggen | chạy bộ |
| Rad fahren | đi xe đạp |
| lesen | đọc sách |
| kochen | nấu ăn |
| Musik hören | nghe nhạc |
| tanzen | nhảy/khiêu vũ |
| singen | hát |
| fotografieren | chụp ảnh |
| reisen | du lịch |
| ins Kino gehen | đi xem phim |
| fernsehen | xem TV |
| spazieren gehen | đi dạo |
| der Verein, -e | câu lạc bộ |
| das Spiel, -e | trò chơi |
| wandern | đi bộ đường dài |
Câu ví dụ: In meiner Freizeit spiele ich gern Fußball und höre Musik. Am Wochenende gehe ich oft spazieren. (Thời gian rảnh tôi thích chơi bóng đá và nghe nhạc. Cuối tuần tôi hay đi dạo.)
10. Wetter und Jahreszeiten – Thời tiết và mùa
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| das Wetter | thời tiết |
| die Sonne | mặt trời |
| sonnig | nắng |
| der Regen | mưa |
| regnen / es regnet | trời mưa |
| der Schnee | tuyết |
| schneien / es schneit | trời có tuyết |
| der Wind | gió |
| windig | có gió |
| die Wolke, -n | mây |
| bewölkt | nhiều mây |
| warm | ấm |
| kalt | lạnh |
| heiß | nóng |
| kühl | mát |
| der Frühling | mùa xuân |
| der Sommer | mùa hè |
| der Herbst | mùa thu |
| der Winter | mùa đông |
| die Temperatur, -en | nhiệt độ |
| Grad (°C) | độ (°C) |
Câu ví dụ: Heute ist es sonnig und warm. Die Temperatur ist 25 Grad. Im Winter ist es kalt und es schneit oft. (Hôm nay trời nắng và ấm. Nhiệt độ 25 độ. Mùa đông trời lạnh và thường có tuyết.)
Mẹo ghi nhớ từ vựng hiệu quả
1. Phương pháp Flashcard (Thẻ ghi nhớ)
Viết từ tiếng Đức (kèm quán từ) một mặt, nghĩa tiếng Việt mặt kia. Ôn lại mỗi ngày. Dùng app như Anki hoặc Quizlet để tiện hơn.
2. Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng)
Đừng học nhồi nhét. Ôn lại từ vựng theo chu kỳ: ngày 1 → ngày 3 → ngày 7 → ngày 14 → ngày 30. Mỗi lần ôn lại, trí nhớ được củng cố mạnh hơn.
3. Word Association (Liên tưởng từ)
Tạo hình ảnh liên tưởng hài hước. Ví dụ: der Kugelschreiber (bút bi) – tưởng tượng một quả cầu (Kugel) đang viết (schreiben) – bút bi!
4. Đặt câu với từ mới
Mỗi khi học từ mới, đặt ít nhất 1 câu. Não ghi nhớ tốt hơn khi từ nằm trong ngữ cảnh.
5. Luôn học kèm quán từ
Đây là lời khuyên quan trọng nhất: luôn học der Tisch chứ không chỉ Tisch. Nếu không học quán từ từ đầu, sau này sẽ rất khó sửa.
Kết luận
200+ từ vựng theo 10 chủ đề trên là nền tảng vững chắc cho trình độ A1. Hãy luyện tập mỗi ngày và làm đề thi thử A1 trên SkillTest.io để kiểm tra xem bạn đã nhớ được bao nhiêu. Khi đã quen với A1, hãy tiếp tục mở rộng vốn từ cho ngữ pháp A1 và các cấp độ cao hơn. Chúc bạn học vui!
Bài viết liên quan
Sẵn sàng luyện thi?
Làm bài thi thử miễn phí trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ và sẵn sàng cho kỳ thi thật.
Làm bài thi thử ngay