Từ vựng
12 phút đọc

Từ vựng tiếng Đức A1 theo 10 chủ đề thông dụng

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức A1 theo 10 chủ đề: gia đình, ăn uống, nhà ở, mua sắm, sức khỏe và nhiều hơn. Kèm ví dụ câu và mẹo ghi nhớ.

SkillTest.io

02 tháng 3, 2026

Học từ vựng theo chủ đề – Phương pháp hiệu quả nhất

Ở trình độ A1, bạn cần nắm khoảng 500-600 từ vựng cơ bản. Thay vì học từng từ riêng lẻ, việc học theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ tốt hơn vì các từ có liên quan đến nhau sẽ tạo thành mạng lưới ngữ nghĩa trong não bộ.

Bài viết này tổng hợp 10 chủ đề từ vựng A1 thông dụng nhất, mỗi chủ đề gồm 20-30 từ với quán từ, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Đây là những chủ đề thường xuất hiện trong đề thi Goethe A1.

1. Familie und Freunde – Gia đình và bạn bè

Tiếng ĐứcTiếng Việt
die Familie, -ngia đình
der Vater, -̈bố
die Mutter, -̈mẹ
die Eltern (Pl.)bố mẹ
der Sohn, -̈econ trai
die Tochter, -̈con gái
das Kind, -erđứa trẻ
der Bruder, -̈anh/em trai
die Schwester, -nchị/em gái
die Geschwister (Pl.)anh chị em
der Großvater / der Opaông
die Großmutter / die Oma
der Onkel, -chú/bác/cậu
die Tante, -ndì/cô/bác gái
der Freund, -ebạn (nam) / bạn trai
die Freundin, -nenbạn (nữ) / bạn gái
der Mann, -̈erchồng / đàn ông
die Frau, -envợ / phụ nữ
das Baby, -sem bé
ledigđộc thân
verheiratetđã kết hôn
geschiedenđã ly hôn

Câu ví dụ: Meine Familie ist groß. Ich habe zwei Brüder und eine Schwester. (Gia đình tôi đông. Tôi có hai anh/em trai và một chị/em gái.)

2. Essen und Trinken – Ăn và uống

Tiếng ĐứcTiếng Việt
das Brot, -ebánh mì
das Brötchen, -bánh mì nhỏ
die Butter
der Käsephô mai
die Wurst, -̈exúc xích
das Ei, -ertrứng
das Fleischthịt
der Fisch, -e
das Gemüserau củ
das Obsttrái cây
der Apfel, -̈quả táo
die Banane, -nquả chuối
der Reisgạo/cơm
die Kartoffel, -nkhoai tây
die Suppe, -nsúp
der Kuchen, -bánh ngọt
das Wassernước
der Kaffeecà phê
der Teetrà
die Milchsữa
der Saft, -̈enước ép
das Bier, -ebia
der Wein, -erượu vang

Câu ví dụ: Zum Frühstück esse ich Brot mit Käse und trinke Kaffee. (Bữa sáng tôi ăn bánh mì với phô mai và uống cà phê.)

3. Wohnen – Nhà ở

Tiếng ĐứcTiếng Việt
die Wohnung, -encăn hộ
das Haus, -̈erngôi nhà
das Zimmer, -phòng
die Küche, -nnhà bếp
das Schlafzimmer, -phòng ngủ
das Wohnzimmer, -phòng khách
das Badezimmer, -phòng tắm
der Balkon, -eban công
der Garten, -̈vườn
die Tür, -encửa ra vào
das Fenster, -cửa sổ
der Tisch, -ecái bàn
der Stuhl, -̈ecái ghế
das Bett, -encái giường
der Schrank, -̈etủ
die Lampe, -nđèn
der Kühlschrank, -̈etủ lạnh
die Miete, -ntiền thuê nhà
die Etage, -n / der Stocktầng
der Aufzug, -̈ethang máy

Câu ví dụ: Meine Wohnung hat drei Zimmer, eine Küche und einen Balkon. Die Miete ist 500 Euro. (Căn hộ của tôi có 3 phòng, một bếp và một ban công. Tiền thuê là 500 Euro.)

4. Einkaufen – Mua sắm

Tiếng ĐứcTiếng Việt
der Supermarkt, -̈esiêu thị
das Geschäft, -e / der Laden, -̈cửa hàng
die Bäckerei, -entiệm bánh
die Metzgerei, -entiệm thịt
der Markt, -̈echợ
kaufenmua
verkaufenbán
bezahlenthanh toán
kostencó giá
der Preis, -egiá
billig / günstigrẻ
teuerđắt
das Angebot, -ekhuyến mãi
die Kasse, -nquầy thu ngân
die Tüte, -n / die Tasche, -ntúi
das Kilokilogram
das Stück, -emiếng/cái
die Flasche, -nchai
die Dose, -nlon/hộp
das Geldtiền

Câu ví dụ: Was kostet ein Kilo Äpfel? – Das kostet 2 Euro. (Một kg táo giá bao nhiêu? – 2 Euro.)

5. Körper und Gesundheit – Cơ thể và sức khỏe

Tiếng ĐứcTiếng Việt
der Kopf, -̈eđầu
das Auge, -nmắt
die Nase, -nmũi
der Mund, -̈ermiệng
das Ohr, -entai
der Hals, -̈ecổ/họng
der Arm, -ecánh tay
die Hand, -̈ebàn tay
der Finger, -ngón tay
das Bein, -echân
der Fuß, -̈ebàn chân
der Rücken, -lưng
der Bauch, -̈ebụng
der Arzt, -̈e / die Ärztin, -nenbác sĩ
das Krankenhaus, -̈erbệnh viện
die Apotheke, -nnhà thuốc
das Medikament, -ethuốc
krankbị ốm
gesundkhỏe mạnh
Schmerzen habenbị đau
Fieber habenbị sốt

Câu ví dụ: Ich habe Kopfschmerzen und Fieber. Ich muss zum Arzt gehen. (Tôi bị đau đầu và sốt. Tôi phải đi bác sĩ.)

6. Kleidung – Quần áo

Tiếng ĐứcTiếng Việt
das Hemd, -enáo sơ mi
das T-Shirt, -sáo phông
die Bluse, -náo blouse nữ
der Pullover, -áo len
die Jacke, -náo khoác
der Mantel, -̈áo khoác dài
die Hose, -nquần dài
die Jeans (Pl.)quần jeans
der Rock, -̈eváy
das Kleid, -erđầm/váy liền
der Schuh, -egiày
der Stiefel, -bốt
die Socke, -ntất
der Hut, -̈e
die Mütze, -nmũ len
der Schal, -skhăn quàng
die Handschuhe (Pl.)găng tay
die Größe, -nsize/cỡ
anziehenmặc vào
ausziehencởi ra
anprobierenthử (quần áo)

Câu ví dụ: Im Winter trage ich eine Jacke, einen Schal und Stiefel. (Mùa đông tôi mặc áo khoác, quàng khăn và đi bốt.)

7. Verkehr und Reisen – Giao thông và du lịch

Tiếng ĐứcTiếng Việt
das Auto, -sxe ô tô
der Bus, -sexe buýt
die U-Bahn, -entàu điện ngầm
die Straßenbahn, -entàu điện
der Zug, -̈etàu hỏa
das Fahrrad, -̈erxe đạp
das Flugzeug, -emáy bay
das Taxi, -staxi
die Haltestelle, -ntrạm dừng
der Bahnhof, -̈enhà ga
der Flughafen, -̈sân bay
die Fahrkarte, -n
abfahrenkhởi hành
ankommenđến nơi
umsteigenchuyển tàu/xe
das Hotel, -skhách sạn
die Reise, -nchuyến đi
der Urlaub, -ekỳ nghỉ
der Koffer, -vali
der Pass / der Reisepasshộ chiếu

Câu ví dụ: Ich fahre mit dem Zug nach Berlin. Die Fahrkarte kostet 50 Euro. (Tôi đi tàu đến Berlin. Vé giá 50 Euro.)

8. Arbeit und Beruf – Công việc và nghề nghiệp

Tiếng ĐứcTiếng Việt
die Arbeitcông việc
der Beruf, -enghề nghiệp
arbeitenlàm việc
der Lehrer, - / die Lehrerin, -nengiáo viên
der Ingenieur, -ekỹ sư
der Arzt, -̈e / die Ärztinbác sĩ
der Verkäufer, - / die Verkäuferinnhân viên bán hàng
der Koch, -̈e / die Köchinđầu bếp
der Student, -en / die Studentinsinh viên
das Büro, -svăn phòng
die Firma, Firmencông ty
der Chef, -s / die Chefinsếp
der Kollege, -n / die Kolleginđồng nghiệp
das Gehalt, -̈erlương
Vollzeittoàn thời gian
Teilzeitbán thời gian
der Computer, -máy tính
das Telefon, -eđiện thoại
die E-Mail, -semail
der Termin, -ecuộc hẹn

Câu ví dụ: Ich bin Ingenieur und arbeite bei einer Firma in Hanoi. Ich arbeite Vollzeit. (Tôi là kỹ sư và làm việc ở một công ty tại Hà Nội. Tôi làm toàn thời gian.)

9. Freizeit und Hobbys – Thời gian rảnh và sở thích

Tiếng ĐứcTiếng Việt
die Freizeitthời gian rảnh
das Hobby, -ssở thích
Sport treiben / Sport machenchơi thể thao
Fußball spielenchơi bóng đá
schwimmenbơi
laufen / joggenchạy bộ
Rad fahrenđi xe đạp
lesenđọc sách
kochennấu ăn
Musik hörennghe nhạc
tanzennhảy/khiêu vũ
singenhát
fotografierenchụp ảnh
reisendu lịch
ins Kino gehenđi xem phim
fernsehenxem TV
spazieren gehenđi dạo
der Verein, -ecâu lạc bộ
das Spiel, -etrò chơi
wandernđi bộ đường dài

Câu ví dụ: In meiner Freizeit spiele ich gern Fußball und höre Musik. Am Wochenende gehe ich oft spazieren. (Thời gian rảnh tôi thích chơi bóng đá và nghe nhạc. Cuối tuần tôi hay đi dạo.)

10. Wetter und Jahreszeiten – Thời tiết và mùa

Tiếng ĐứcTiếng Việt
das Wetterthời tiết
die Sonnemặt trời
sonnignắng
der Regenmưa
regnen / es regnettrời mưa
der Schneetuyết
schneien / es schneittrời có tuyết
der Windgió
windigcó gió
die Wolke, -nmây
bewölktnhiều mây
warmấm
kaltlạnh
heißnóng
kühlmát
der Frühlingmùa xuân
der Sommermùa hè
der Herbstmùa thu
der Wintermùa đông
die Temperatur, -ennhiệt độ
Grad (°C)độ (°C)

Câu ví dụ: Heute ist es sonnig und warm. Die Temperatur ist 25 Grad. Im Winter ist es kalt und es schneit oft. (Hôm nay trời nắng và ấm. Nhiệt độ 25 độ. Mùa đông trời lạnh và thường có tuyết.)

Mẹo ghi nhớ từ vựng hiệu quả

1. Phương pháp Flashcard (Thẻ ghi nhớ)

Viết từ tiếng Đức (kèm quán từ) một mặt, nghĩa tiếng Việt mặt kia. Ôn lại mỗi ngày. Dùng app như Anki hoặc Quizlet để tiện hơn.

2. Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng)

Đừng học nhồi nhét. Ôn lại từ vựng theo chu kỳ: ngày 1 → ngày 3 → ngày 7 → ngày 14 → ngày 30. Mỗi lần ôn lại, trí nhớ được củng cố mạnh hơn.

3. Word Association (Liên tưởng từ)

Tạo hình ảnh liên tưởng hài hước. Ví dụ: der Kugelschreiber (bút bi) – tưởng tượng một quả cầu (Kugel) đang viết (schreiben) – bút bi!

4. Đặt câu với từ mới

Mỗi khi học từ mới, đặt ít nhất 1 câu. Não ghi nhớ tốt hơn khi từ nằm trong ngữ cảnh.

5. Luôn học kèm quán từ

Đây là lời khuyên quan trọng nhất: luôn học der Tisch chứ không chỉ Tisch. Nếu không học quán từ từ đầu, sau này sẽ rất khó sửa.

Kết luận

200+ từ vựng theo 10 chủ đề trên là nền tảng vững chắc cho trình độ A1. Hãy luyện tập mỗi ngày và làm đề thi thử A1 trên SkillTest.io để kiểm tra xem bạn đã nhớ được bao nhiêu. Khi đã quen với A1, hãy tiếp tục mở rộng vốn từ cho ngữ pháp A1 và các cấp độ cao hơn. Chúc bạn học vui!

#A1
#từ vựng
#Wortschatz
#chủ đề

Sẵn sàng luyện thi?

Làm bài thi thử miễn phí trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ và sẵn sàng cho kỳ thi thật.

Làm bài thi thử ngay