Từ vựng tiếng Đức B2 theo chủ đề thi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Đức B2 theo 10 chủ đề học thuật thường gặp trong đề thi: khoa học, kinh tế, chính trị, giáo dục, số hóa và nhiều chủ đề khác.
SkillTest.io
17 tháng 2, 2026
Từ vựng B2 – Bước nhảy vọt về ngôn ngữ học thuật
Nếu từ vựng A1-B1 xoay quanh cuộc sống hàng ngày, thì từ vựng B2 đánh dấu sự chuyển đổi sang ngôn ngữ học thuật và chuyên ngành. Ở trình độ B2, bạn cần hiểu và sử dụng khoảng 3.500 – 4.000 từ, bao gồm nhiều thuật ngữ trừu tượng, cụm Nomen-Verb-Verbindungen (kết hợp danh từ - động từ) và từ vựng mang tính học thuật.
Bài viết này tổng hợp 10 chủ đề từ vựng B2 quan trọng nhất cho kỳ thi Goethe B2, telc B2 và ÖSD B2. Mỗi chủ đề kèm 20-25 từ/cụm từ thiết yếu, giúp bạn nâng cao khả năng Lesen và Hören – hai phần thi chiếm tỉ trọng lớn nhất.
Nomen-Verb-Verbindungen quan trọng ở B2
Trước khi đi vào từng chủ đề, hãy nắm vững các Nomen-Verb-Verbindungen (NVV) – đây là cách diễn đạt mang tính học thuật mà người Đức dùng rất nhiều trong văn viết:
- eine Rolle spielen – đóng vai trò
- einen Beitrag leisten – đóng góp
- Maßnahmen ergreifen/treffen – thực hiện biện pháp
- zur Verfügung stehen/stellen – có sẵn / cung cấp
- in Betracht ziehen – cân nhắc
- Einfluss ausüben auf – tác động lên
- in Anspruch nehmen – sử dụng, tận dụng
- Wert legen auf – coi trọng
- in Frage stellen – đặt câu hỏi, nghi ngờ
- zum Ausdruck bringen – thể hiện, bày tỏ
Những cụm từ trên xuất hiện rất thường xuyên trong phần Lesen B2 và giúp bài Schreiben của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn.
1. Wissenschaft & Forschung (Khoa học & Nghiên cứu)
| Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|
| die Forschung | nghiên cứu |
| der Wissenschaftler / die Wissenschaftlerin | nhà khoa học |
| die Studie | nghiên cứu, khảo sát |
| das Ergebnis | kết quả |
| die Hypothese | giả thuyết |
| das Experiment | thí nghiệm |
| die Methode | phương pháp |
| die Analyse | phân tích |
| die Erkenntnis | nhận thức, phát hiện |
| der Fortschritt | tiến bộ |
| die Entwicklung | phát triển |
| die Innovation | đổi mới, sáng tạo |
| nachweisen | chứng minh |
| untersuchen | nghiên cứu, kiểm tra |
| feststellen | xác định, phát hiện |
| belegen | chứng minh bằng dẫn chứng |
| die Daten (Pl.) | dữ liệu |
| die Statistik | thống kê |
| die Theorie | lý thuyết |
| der Zusammenhang | mối liên hệ |
| die Ursache | nguyên nhân |
| die Auswirkung | tác động, ảnh hưởng |
Ví dụ: Laut einer aktuellen Studie besteht ein Zusammenhang zwischen Bewegung und geistiger Gesundheit. – Theo một nghiên cứu mới, có mối liên hệ giữa vận động và sức khỏe tinh thần.
2. Wirtschaft & Finanzen (Kinh tế & Tài chính)
| Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|
| das Bruttoinlandsprodukt (BIP) | tổng sản phẩm quốc nội (GDP) |
| das Wirtschaftswachstum | tăng trưởng kinh tế |
| die Inflation | lạm phát |
| die Arbeitslosenquote | tỷ lệ thất nghiệp |
| der Haushalt | ngân sách |
| die Investition | đầu tư |
| der Handel | thương mại |
| die Steuer | thuế |
| der Verbraucher | người tiêu dùng |
| der Umsatz | doanh thu |
| der Gewinn | lợi nhuận |
| die Schulden (Pl.) | nợ |
| die Konjunktur | chu kỳ kinh tế |
| der Wettbewerb | cạnh tranh |
| die Nachfrage | nhu cầu |
| das Angebot | cung cấp, ưu đãi |
| die Globalisierung | toàn cầu hóa |
| sinken | giảm |
| steigen | tăng |
| schwanken | dao động |
Ví dụ: Die Arbeitslosenquote ist im letzten Quartal um 0,5 % gesunken. – Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm 0,5% trong quý vừa qua.
3. Politik & Gesellschaft (Chính trị & Xã hội)
| Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|
| die Demokratie | dân chủ |
| die Regierung | chính phủ |
| das Parlament | quốc hội |
| die Wahl | bầu cử |
| die Partei | đảng phái |
| das Gesetz | luật |
| das Grundrecht | quyền cơ bản |
| die Meinungsfreiheit | tự do ngôn luận |
| die Gleichberechtigung | bình đẳng |
| der Bürger / die Bürgerin | công dân |
| die Verantwortung | trách nhiệm |
| die Reform | cải cách |
| die Debatte | cuộc tranh luận |
| der Kompromiss | thỏa hiệp |
| abstimmen | bỏ phiếu |
| beschließen | quyết định |
| fordern | yêu cầu, đòi hỏi |
| sich einsetzen für | đấu tranh cho |
| die Demonstration | cuộc biểu tình |
| der Konflikt | xung đột |
Ví dụ: Die Regierung hat beschlossen, neue Maßnahmen gegen die Inflation zu ergreifen. – Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp mới chống lạm phát.
4. Bildungssystem (Hệ thống giáo dục)
| Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|
| die Grundschule | trường tiểu học |
| das Gymnasium | trường trung học (hướng đại học) |
| die Realschule | trường trung học (hướng thực hành) |
| die Hauptschule | trường trung học cơ sở |
| das Abitur | tốt nghiệp phổ thông (bậc cao) |
| die Hochschule | trường đại học |
| die Vorlesung | bài giảng đại học |
| das Seminar | seminar, hội thảo |
| das Stipendium | học bổng |
| die Chancengleichheit | bình đẳng cơ hội |
| die Ganztagsschule | trường bán trú |
| die Berufsausbildung | đào tạo nghề |
| der Lehrplan | chương trình giảng dạy |
| die Kompetenz | năng lực |
| die Weiterbildung | đào tạo nâng cao |
| die Fachrichtung | chuyên ngành |
| promovieren | làm tiến sĩ |
| die Zulassung | sự chấp nhận, nhập học |
| der Abschluss | bằng tốt nghiệp |
| die Bewertung | đánh giá |
Ví dụ: In Deutschland spielt die duale Berufsausbildung eine wichtige Rolle im Bildungssystem. – Ở Đức, đào tạo nghề kép đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục.
5. Digitalisierung (Số hóa)
| Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|
| die künstliche Intelligenz (KI) | trí tuệ nhân tạo (AI) |
| die Datenbank | cơ sở dữ liệu |
| der Algorithmus | thuật toán |
| die Automatisierung | tự động hóa |
| das soziale Netzwerk | mạng xã hội |
| der Datenschutz | bảo mật dữ liệu |
| die Cyberkriminalität | tội phạm mạng |
| die Vernetzung | kết nối mạng |
| die Plattform | nền tảng |
| die Anwendung | ứng dụng |
| die Digitalkompetenz | năng lực số |
| der Fortschritt | tiến bộ |
| speichern | lưu trữ |
| verarbeiten | xử lý |
| vernetzen | kết nối |
| die Herausforderung | thách thức |
| die Chance | cơ hội |
| die Gefahr | nguy hiểm |
| der Wandel | sự thay đổi |
| die Auswirkung | tác động |
Ví dụ: Die Digitalisierung stellt sowohl Chancen als auch Herausforderungen für die Arbeitswelt dar. – Số hóa mang đến cả cơ hội lẫn thách thức cho thế giới lao động.
6. Umwelt & Klimawandel (Môi trường & Biến đổi khí hậu)
| Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|
| der Klimawandel | biến đổi khí hậu |
| die Erderwärmung | nóng lên toàn cầu |
| der Treibhauseffekt | hiệu ứng nhà kính |
| die erneuerbare Energie | năng lượng tái tạo |
| die Nachhaltigkeit | bền vững |
| der Umweltschutz | bảo vệ môi trường |
| die Verschmutzung | ô nhiễm |
| der CO2-Ausstoß | khí thải CO2 |
| die Ressource | tài nguyên |
| die Mülltrennung | phân loại rác |
| das Recycling | tái chế |
| die Artenvielfalt | đa dạng sinh học |
| die Naturkatastrophe | thiên tai |
| reduzieren | giảm thiểu |
| vermeiden | tránh |
| schützen | bảo vệ |
| verbrauchen | tiêu thụ |
| die Energiewende | chuyển đổi năng lượng |
| der ökologische Fußabdruck | dấu chân sinh thái |
| das Bewusstsein | nhận thức |
Ví dụ: Um den Klimawandel zu bekämpfen, müssen wir den CO2-Ausstoß drastisch reduzieren. – Để chống biến đổi khí hậu, chúng ta phải giảm mạnh lượng khí thải CO2.
7. Gesundheitswesen (Hệ thống y tế)
| Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|
| das Gesundheitssystem | hệ thống y tế |
| die Krankenversicherung | bảo hiểm y tế |
| die Vorsorge | phòng ngừa |
| die Behandlung | điều trị |
| die Therapie | liệu pháp |
| die Diagnose | chẩn đoán |
| die psychische Gesundheit | sức khỏe tâm thần |
| die Prävention | dự phòng |
| der Fachärzt / die Fachärztin | bác sĩ chuyên khoa |
| die Pflege | chăm sóc (y tế) |
| der Pflegenotstand | khủng hoảng nhân lực y tế |
| die Nebenwirkung | tác dụng phụ |
| die Impfung | tiêm chủng |
| die Epidemie | dịch bệnh |
| die Lebenserwartung | tuổi thọ trung bình |
| die Ernährung | dinh dưỡng |
| vorbeugen | phòng ngừa |
| heilen | chữa lành |
| sich erholen | hồi phục |
| die Belastung | gánh nặng, áp lực |
Ví dụ: Die psychische Gesundheit rückt immer stärker in den Fokus des Gesundheitswesens. – Sức khỏe tâm thần ngày càng được chú trọng trong hệ thống y tế.
8. Arbeitswelt & Karriere (Thế giới lao động & Sự nghiệp)
| Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|
| die Qualifikation | trình độ, bằng cấp |
| die Berufserfahrung | kinh nghiệm nghề nghiệp |
| die Work-Life-Balance | cân bằng công việc - cuộc sống |
| das Homeoffice | làm việc tại nhà |
| die Fachkraft | nhân lực chuyên môn |
| der Fachkräftemangel | thiếu nhân lực chuyên môn |
| die Beförderung | thăng chức |
| die Gehaltsverhandlung | đàm phán lương |
| die Selbstständigkeit | tự kinh doanh |
| die Teamarbeit | làm việc nhóm |
| die Führungskraft | lãnh đạo, quản lý |
| die Fortbildung | đào tạo bổ sung |
| die Bewerbungsunterlagen | hồ sơ ứng tuyển |
| der Arbeitsmarkt | thị trường lao động |
| die Arbeitsbedingungen (Pl.) | điều kiện làm việc |
| kündigen | nghỉ việc, sa thải |
| sich bewerben um | ứng tuyển vào |
| die Anerkennung | sự công nhận |
| die Herausforderung | thách thức |
| die Motivation | động lực |
Ví dụ: Der Fachkräftemangel stellt viele Unternehmen in Deutschland vor große Herausforderungen. – Tình trạng thiếu nhân lực chuyên môn đặt ra thách thức lớn cho nhiều doanh nghiệp ở Đức.
9. Medien & Meinungsfreiheit (Truyền thông & Tự do ngôn luận)
| Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|
| die Pressefreiheit | tự do báo chí |
| die Berichterstattung | đưa tin |
| die Quelle | nguồn tin |
| die Fake News | tin giả |
| die Meinungsbildung | hình thành ý kiến |
| der Journalismus | báo chí |
| die Objektivität | tính khách quan |
| die Manipulation | thao túng |
| der Einfluss | ảnh hưởng |
| die öffentliche Meinung | dư luận |
| die Zensur | kiểm duyệt |
| die Medienlandschaft | bức tranh truyền thông |
| die Informationsflut | tràn ngập thông tin |
| der Medienwandel | thay đổi truyền thông |
| veröffentlichen | xuất bản, công bố |
| berichten über | đưa tin về |
| verbreiten | lan truyền |
| hinterfragen | đặt câu hỏi, nghi vấn |
| die Glaubwürdigkeit | độ tin cậy |
| die Meinungsvielfalt | đa dạng ý kiến |
Ví dụ: In Zeiten von Fake News ist es besonders wichtig, Quellen kritisch zu hinterfragen. – Trong thời đại tin giả, việc đặt câu hỏi phản biện về nguồn tin đặc biệt quan trọng.
10. Migration & Integration (Di cư & Hội nhập)
| Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|
| die Einwanderung | nhập cư |
| die Auswanderung | xuất cư |
| der Migrationshintergrund | gốc di cư |
| die Aufenthaltserlaubnis | giấy phép cư trú |
| die Staatsbürgerschaft | quốc tịch |
| der Integrationskurs | khóa hội nhập |
| die kulturelle Vielfalt | đa dạng văn hóa |
| die Diskriminierung | phân biệt đối xử |
| die Toleranz | sự khoan dung |
| die Flüchtlinge (Pl.) | người tị nạn |
| das Asyl | tị nạn |
| die Abschiebung | trục xuất |
| die Willkommenskultur | văn hóa chào đón |
| sich integrieren | hội nhập |
| sich anpassen | thích nghi |
| anerkennen | công nhận |
| die Herkunft | nguồn gốc, xuất xứ |
| die Identität | bản sắc |
| die Teilhabe | sự tham gia (xã hội) |
| die Chancengleichheit | bình đẳng cơ hội |
Ví dụ: Integrationskurse leisten einen wichtigen Beitrag zur gesellschaftlichen Teilhabe von Migranten. – Các khóa hội nhập đóng góp quan trọng vào sự tham gia xã hội của người di cư.
Mẹo mở rộng từ vựng B2
1. Đọc báo Đức thường xuyên
Các trang báo phù hợp cho trình độ B2: Deutsche Welle (dw.com – có bản dễ đọc), Spiegel Online, Zeit Online. Mỗi ngày đọc 1-2 bài báo và ghi lại 5-10 từ mới.
2. Học Wortfamilien (Họ từ)
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học cả họ từ. Ví dụ:
- forschen (nghiên cứu) → die Forschung (nghiên cứu) → der Forscher (nhà nghiên cứu) → das Forschungsergebnis (kết quả nghiên cứu)
- entwickeln (phát triển) → die Entwicklung (sự phát triển) → das Entwicklungsland (nước đang phát triển)
3. Dùng từ mới trong bài Schreiben
Mỗi tuần viết 1-2 bài Erörterung (bài luận nghị luận) về các chủ đề trên. Cố gắng sử dụng ít nhất 10 từ mới trong mỗi bài.
4. Luyện nghe với podcast
Nghe các podcast về thời sự như "Langsam gesprochene Nachrichten" (Deutsche Welle) hoặc "Tagesschau in 100 Sekunden".
5. Làm đề thi thử thường xuyên
Cách tốt nhất để kiểm tra từ vựng B2 là làm đề thi thử B2 trên SkillTest.io. Phần Lesen và Hören sẽ giúp bạn nhận biết từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
Kết luận
Từ vựng B2 là chìa khóa để bạn vượt qua kỳ thi và giao tiếp tự tin trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp. 10 chủ đề trên bao phủ hầu hết nội dung xuất hiện trong các đề thi B2. Hãy nhớ: chất lượng quan trọng hơn số lượng – học 20 từ và biết cách dùng tốt hơn là học 100 từ mà quên ngay.
Bạn cũng có thể tham khảo thêm từ vựng A2 theo chủ đề nếu cần ôn lại nền tảng.
Bài viết liên quan
Sẵn sàng luyện thi?
Làm bài thi thử miễn phí trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ và sẵn sàng cho kỳ thi thật.
Làm bài thi thử ngay