Từ vựng
15 phút đọc

Từ vựng tiếng Đức B2 theo chủ đề thi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức B2 theo 10 chủ đề học thuật thường gặp trong đề thi: khoa học, kinh tế, chính trị, giáo dục, số hóa và nhiều chủ đề khác.

SkillTest.io

17 tháng 2, 2026

Từ vựng B2 – Bước nhảy vọt về ngôn ngữ học thuật

Nếu từ vựng A1-B1 xoay quanh cuộc sống hàng ngày, thì từ vựng B2 đánh dấu sự chuyển đổi sang ngôn ngữ học thuật và chuyên ngành. Ở trình độ B2, bạn cần hiểu và sử dụng khoảng 3.500 – 4.000 từ, bao gồm nhiều thuật ngữ trừu tượng, cụm Nomen-Verb-Verbindungen (kết hợp danh từ - động từ) và từ vựng mang tính học thuật.

Bài viết này tổng hợp 10 chủ đề từ vựng B2 quan trọng nhất cho kỳ thi Goethe B2, telc B2 và ÖSD B2. Mỗi chủ đề kèm 20-25 từ/cụm từ thiết yếu, giúp bạn nâng cao khả năng Lesen và Hören – hai phần thi chiếm tỉ trọng lớn nhất.

Nomen-Verb-Verbindungen quan trọng ở B2

Trước khi đi vào từng chủ đề, hãy nắm vững các Nomen-Verb-Verbindungen (NVV) – đây là cách diễn đạt mang tính học thuật mà người Đức dùng rất nhiều trong văn viết:

  • eine Rolle spielen – đóng vai trò
  • einen Beitrag leisten – đóng góp
  • Maßnahmen ergreifen/treffen – thực hiện biện pháp
  • zur Verfügung stehen/stellen – có sẵn / cung cấp
  • in Betracht ziehen – cân nhắc
  • Einfluss ausüben auf – tác động lên
  • in Anspruch nehmen – sử dụng, tận dụng
  • Wert legen auf – coi trọng
  • in Frage stellen – đặt câu hỏi, nghi ngờ
  • zum Ausdruck bringen – thể hiện, bày tỏ

Những cụm từ trên xuất hiện rất thường xuyên trong phần Lesen B2 và giúp bài Schreiben của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn.

1. Wissenschaft & Forschung (Khoa học & Nghiên cứu)

DeutschTiếng Việt
die Forschungnghiên cứu
der Wissenschaftler / die Wissenschaftlerinnhà khoa học
die Studienghiên cứu, khảo sát
das Ergebniskết quả
die Hypothesegiả thuyết
das Experimentthí nghiệm
die Methodephương pháp
die Analysephân tích
die Erkenntnisnhận thức, phát hiện
der Fortschritttiến bộ
die Entwicklungphát triển
die Innovationđổi mới, sáng tạo
nachweisenchứng minh
untersuchennghiên cứu, kiểm tra
feststellenxác định, phát hiện
belegenchứng minh bằng dẫn chứng
die Daten (Pl.)dữ liệu
die Statistikthống kê
die Theorielý thuyết
der Zusammenhangmối liên hệ
die Ursachenguyên nhân
die Auswirkungtác động, ảnh hưởng

Ví dụ: Laut einer aktuellen Studie besteht ein Zusammenhang zwischen Bewegung und geistiger Gesundheit. – Theo một nghiên cứu mới, có mối liên hệ giữa vận động và sức khỏe tinh thần.

2. Wirtschaft & Finanzen (Kinh tế & Tài chính)

DeutschTiếng Việt
das Bruttoinlandsprodukt (BIP)tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
das Wirtschaftswachstumtăng trưởng kinh tế
die Inflationlạm phát
die Arbeitslosenquotetỷ lệ thất nghiệp
der Haushaltngân sách
die Investitionđầu tư
der Handelthương mại
die Steuerthuế
der Verbraucherngười tiêu dùng
der Umsatzdoanh thu
der Gewinnlợi nhuận
die Schulden (Pl.)nợ
die Konjunkturchu kỳ kinh tế
der Wettbewerbcạnh tranh
die Nachfragenhu cầu
das Angebotcung cấp, ưu đãi
die Globalisierungtoàn cầu hóa
sinkengiảm
steigentăng
schwankendao động

Ví dụ: Die Arbeitslosenquote ist im letzten Quartal um 0,5 % gesunken. – Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm 0,5% trong quý vừa qua.

3. Politik & Gesellschaft (Chính trị & Xã hội)

DeutschTiếng Việt
die Demokratiedân chủ
die Regierungchính phủ
das Parlamentquốc hội
die Wahlbầu cử
die Parteiđảng phái
das Gesetzluật
das Grundrechtquyền cơ bản
die Meinungsfreiheittự do ngôn luận
die Gleichberechtigungbình đẳng
der Bürger / die Bürgerincông dân
die Verantwortungtrách nhiệm
die Reformcải cách
die Debattecuộc tranh luận
der Kompromissthỏa hiệp
abstimmenbỏ phiếu
beschließenquyết định
fordernyêu cầu, đòi hỏi
sich einsetzen fürđấu tranh cho
die Demonstrationcuộc biểu tình
der Konfliktxung đột

Ví dụ: Die Regierung hat beschlossen, neue Maßnahmen gegen die Inflation zu ergreifen. – Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp mới chống lạm phát.

4. Bildungssystem (Hệ thống giáo dục)

DeutschTiếng Việt
die Grundschuletrường tiểu học
das Gymnasiumtrường trung học (hướng đại học)
die Realschuletrường trung học (hướng thực hành)
die Hauptschuletrường trung học cơ sở
das Abiturtốt nghiệp phổ thông (bậc cao)
die Hochschuletrường đại học
die Vorlesungbài giảng đại học
das Seminarseminar, hội thảo
das Stipendiumhọc bổng
die Chancengleichheitbình đẳng cơ hội
die Ganztagsschuletrường bán trú
die Berufsausbildungđào tạo nghề
der Lehrplanchương trình giảng dạy
die Kompetenznăng lực
die Weiterbildungđào tạo nâng cao
die Fachrichtungchuyên ngành
promovierenlàm tiến sĩ
die Zulassungsự chấp nhận, nhập học
der Abschlussbằng tốt nghiệp
die Bewertungđánh giá

Ví dụ: In Deutschland spielt die duale Berufsausbildung eine wichtige Rolle im Bildungssystem. – Ở Đức, đào tạo nghề kép đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục.

5. Digitalisierung (Số hóa)

DeutschTiếng Việt
die künstliche Intelligenz (KI)trí tuệ nhân tạo (AI)
die Datenbankcơ sở dữ liệu
der Algorithmusthuật toán
die Automatisierungtự động hóa
das soziale Netzwerkmạng xã hội
der Datenschutzbảo mật dữ liệu
die Cyberkriminalitättội phạm mạng
die Vernetzungkết nối mạng
die Plattformnền tảng
die Anwendungứng dụng
die Digitalkompetenznăng lực số
der Fortschritttiến bộ
speichernlưu trữ
verarbeitenxử lý
vernetzenkết nối
die Herausforderungthách thức
die Chancecơ hội
die Gefahrnguy hiểm
der Wandelsự thay đổi
die Auswirkungtác động

Ví dụ: Die Digitalisierung stellt sowohl Chancen als auch Herausforderungen für die Arbeitswelt dar. – Số hóa mang đến cả cơ hội lẫn thách thức cho thế giới lao động.

6. Umwelt & Klimawandel (Môi trường & Biến đổi khí hậu)

DeutschTiếng Việt
der Klimawandelbiến đổi khí hậu
die Erderwärmungnóng lên toàn cầu
der Treibhauseffekthiệu ứng nhà kính
die erneuerbare Energienăng lượng tái tạo
die Nachhaltigkeitbền vững
der Umweltschutzbảo vệ môi trường
die Verschmutzungô nhiễm
der CO2-Ausstoßkhí thải CO2
die Ressourcetài nguyên
die Mülltrennungphân loại rác
das Recyclingtái chế
die Artenvielfaltđa dạng sinh học
die Naturkatastrophethiên tai
reduzierengiảm thiểu
vermeidentránh
schützenbảo vệ
verbrauchentiêu thụ
die Energiewendechuyển đổi năng lượng
der ökologische Fußabdruckdấu chân sinh thái
das Bewusstseinnhận thức

Ví dụ: Um den Klimawandel zu bekämpfen, müssen wir den CO2-Ausstoß drastisch reduzieren. – Để chống biến đổi khí hậu, chúng ta phải giảm mạnh lượng khí thải CO2.

7. Gesundheitswesen (Hệ thống y tế)

DeutschTiếng Việt
das Gesundheitssystemhệ thống y tế
die Krankenversicherungbảo hiểm y tế
die Vorsorgephòng ngừa
die Behandlungđiều trị
die Therapieliệu pháp
die Diagnosechẩn đoán
die psychische Gesundheitsức khỏe tâm thần
die Präventiondự phòng
der Fachärzt / die Fachärztinbác sĩ chuyên khoa
die Pflegechăm sóc (y tế)
der Pflegenotstandkhủng hoảng nhân lực y tế
die Nebenwirkungtác dụng phụ
die Impfungtiêm chủng
die Epidemiedịch bệnh
die Lebenserwartungtuổi thọ trung bình
die Ernährungdinh dưỡng
vorbeugenphòng ngừa
heilenchữa lành
sich erholenhồi phục
die Belastunggánh nặng, áp lực

Ví dụ: Die psychische Gesundheit rückt immer stärker in den Fokus des Gesundheitswesens. – Sức khỏe tâm thần ngày càng được chú trọng trong hệ thống y tế.

8. Arbeitswelt & Karriere (Thế giới lao động & Sự nghiệp)

DeutschTiếng Việt
die Qualifikationtrình độ, bằng cấp
die Berufserfahrungkinh nghiệm nghề nghiệp
die Work-Life-Balancecân bằng công việc - cuộc sống
das Homeofficelàm việc tại nhà
die Fachkraftnhân lực chuyên môn
der Fachkräftemangelthiếu nhân lực chuyên môn
die Beförderungthăng chức
die Gehaltsverhandlungđàm phán lương
die Selbstständigkeittự kinh doanh
die Teamarbeitlàm việc nhóm
die Führungskraftlãnh đạo, quản lý
die Fortbildungđào tạo bổ sung
die Bewerbungsunterlagenhồ sơ ứng tuyển
der Arbeitsmarktthị trường lao động
die Arbeitsbedingungen (Pl.)điều kiện làm việc
kündigennghỉ việc, sa thải
sich bewerben umứng tuyển vào
die Anerkennungsự công nhận
die Herausforderungthách thức
die Motivationđộng lực

Ví dụ: Der Fachkräftemangel stellt viele Unternehmen in Deutschland vor große Herausforderungen. – Tình trạng thiếu nhân lực chuyên môn đặt ra thách thức lớn cho nhiều doanh nghiệp ở Đức.

9. Medien & Meinungsfreiheit (Truyền thông & Tự do ngôn luận)

DeutschTiếng Việt
die Pressefreiheittự do báo chí
die Berichterstattungđưa tin
die Quellenguồn tin
die Fake Newstin giả
die Meinungsbildunghình thành ý kiến
der Journalismusbáo chí
die Objektivitättính khách quan
die Manipulationthao túng
der Einflussảnh hưởng
die öffentliche Meinungdư luận
die Zensurkiểm duyệt
die Medienlandschaftbức tranh truyền thông
die Informationsfluttràn ngập thông tin
der Medienwandelthay đổi truyền thông
veröffentlichenxuất bản, công bố
berichten überđưa tin về
verbreitenlan truyền
hinterfragenđặt câu hỏi, nghi vấn
die Glaubwürdigkeitđộ tin cậy
die Meinungsvielfaltđa dạng ý kiến

Ví dụ: In Zeiten von Fake News ist es besonders wichtig, Quellen kritisch zu hinterfragen. – Trong thời đại tin giả, việc đặt câu hỏi phản biện về nguồn tin đặc biệt quan trọng.

10. Migration & Integration (Di cư & Hội nhập)

DeutschTiếng Việt
die Einwanderungnhập cư
die Auswanderungxuất cư
der Migrationshintergrundgốc di cư
die Aufenthaltserlaubnisgiấy phép cư trú
die Staatsbürgerschaftquốc tịch
der Integrationskurskhóa hội nhập
die kulturelle Vielfaltđa dạng văn hóa
die Diskriminierungphân biệt đối xử
die Toleranzsự khoan dung
die Flüchtlinge (Pl.)người tị nạn
das Asyltị nạn
die Abschiebungtrục xuất
die Willkommenskulturvăn hóa chào đón
sich integrierenhội nhập
sich anpassenthích nghi
anerkennencông nhận
die Herkunftnguồn gốc, xuất xứ
die Identitätbản sắc
die Teilhabesự tham gia (xã hội)
die Chancengleichheitbình đẳng cơ hội

Ví dụ: Integrationskurse leisten einen wichtigen Beitrag zur gesellschaftlichen Teilhabe von Migranten. – Các khóa hội nhập đóng góp quan trọng vào sự tham gia xã hội của người di cư.

Mẹo mở rộng từ vựng B2

1. Đọc báo Đức thường xuyên

Các trang báo phù hợp cho trình độ B2: Deutsche Welle (dw.com – có bản dễ đọc), Spiegel Online, Zeit Online. Mỗi ngày đọc 1-2 bài báo và ghi lại 5-10 từ mới.

2. Học Wortfamilien (Họ từ)

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học cả họ từ. Ví dụ:

  • forschen (nghiên cứu) → die Forschung (nghiên cứu) → der Forscher (nhà nghiên cứu) → das Forschungsergebnis (kết quả nghiên cứu)
  • entwickeln (phát triển) → die Entwicklung (sự phát triển) → das Entwicklungsland (nước đang phát triển)

3. Dùng từ mới trong bài Schreiben

Mỗi tuần viết 1-2 bài Erörterung (bài luận nghị luận) về các chủ đề trên. Cố gắng sử dụng ít nhất 10 từ mới trong mỗi bài.

4. Luyện nghe với podcast

Nghe các podcast về thời sự như "Langsam gesprochene Nachrichten" (Deutsche Welle) hoặc "Tagesschau in 100 Sekunden".

5. Làm đề thi thử thường xuyên

Cách tốt nhất để kiểm tra từ vựng B2 là làm đề thi thử B2 trên SkillTest.io. Phần Lesen và Hören sẽ giúp bạn nhận biết từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

Kết luận

Từ vựng B2 là chìa khóa để bạn vượt qua kỳ thi và giao tiếp tự tin trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp. 10 chủ đề trên bao phủ hầu hết nội dung xuất hiện trong các đề thi B2. Hãy nhớ: chất lượng quan trọng hơn số lượng – học 20 từ và biết cách dùng tốt hơn là học 100 từ mà quên ngay.

Bạn cũng có thể tham khảo thêm từ vựng A2 theo chủ đề nếu cần ôn lại nền tảng.

#B2
#từ vựng
#Wortschatz
#nâng cao

Sẵn sàng luyện thi?

Làm bài thi thử miễn phí trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ và sẵn sàng cho kỳ thi thật.

Làm bài thi thử ngay