Ngữ pháp
15 phút đọc

Ngữ pháp tiếng Đức A1: Tổng hợp đầy đủ cho người mới bắt đầu

Tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức A1 từ Artikel, chia động từ, đến Akkusativ. Giải thích dễ hiểu bằng tiếng Việt kèm bài tập.

SkillTest.io

04 tháng 3, 2026

Tại sao ngữ pháp A1 là nền tảng quan trọng?

Ngữ pháp tiếng Đức có tiếng là phức tạp, nhưng đừng lo – ở trình độ A1, bạn chỉ cần nắm vững những kiến thức cơ bản nhất. Đây là nền tảng mà mọi kiến thức ở các cấp cao hơn đều xây dựng trên đó. Nếu bạn bỏ qua ngữ pháp A1, bạn sẽ gặp khó khăn lớn khi lên A2 và B1.

Bài viết này tổng hợp tất cả các chủ đề ngữ pháp A1 theo chương trình Goethe-Zertifikat A1, với giải thích bằng tiếng Việt, ví dụ minh họa và bài tập nhỏ cho mỗi phần. Hãy làm đề thi thử A1 trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ trước khi bắt đầu.

1. Artikel – Quán từ (der, die, das)

Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa tiếng Đức và tiếng Việt. Mỗi danh từ trong tiếng Đức đều có giống (Genus): giống đực (maskulin), giống cái (feminin) hoặc trung tính (neutral). Quán từ tương ứng là der, die, das.

Giống Quán từ xác định Quán từ không xác định Ví dụ
Maskulin (đực) der ein der Tisch (cái bàn), der Mann (người đàn ông)
Feminin (cái) die eine die Lampe (cái đèn), die Frau (người phụ nữ)
Neutral (trung tính) das ein das Buch (cuốn sách), das Kind (đứa trẻ)
Plural (số nhiều) die – (không có) die Bücher (những cuốn sách)

Mẹo nhớ: Luôn học danh từ kèm theo quán từ. Đừng chỉ học „Tisch" mà hãy học „der Tisch". Quy tắc chung: danh từ kết thúc bằng -ung, -heit, -keit, -tion, -ie thường là feminin (die); danh từ kết thúc bằng -chen, -lein luôn là neutral (das).

2. Personalpronomen – Đại từ nhân xưng

Tiếng Đức Tiếng Việt Ví dụ
ichtôiIch bin Student. (Tôi là sinh viên.)
dubạn (thân mật)Du bist nett. (Bạn tốt bụng.)
eranh ấyEr kommt aus Vietnam. (Anh ấy đến từ Việt Nam.)
siecô ấySie lernt Deutsch. (Cô ấy học tiếng Đức.)
esEs ist kalt. (Trời lạnh.)
wirchúng tôiWir wohnen in Hanoi. (Chúng tôi sống ở Hà Nội.)
ihrcác bạn (thân mật)Ihr seid Freunde. (Các bạn là bạn bè.)
siehọSie spielen Fußball. (Họ chơi bóng đá.)
Sieông/bà (lịch sự)Kommen Sie aus Deutschland? (Ông/bà đến từ Đức?)

3. Konjugation Präsens – Chia động từ thì hiện tại

Động từ có quy tắc

Hầu hết động từ tiếng Đức chia theo quy tắc: bỏ đuôi -en và thêm đuôi tương ứng.

Chủ ngữ Đuôi lernen (học) kommen (đến)
ich-elernekomme
du-stlernstkommst
er/sie/es-tlerntkommt
wir-enlernenkommen
ihr-tlerntkommt
sie/Sie-enlernenkommen

Động từ bất quy tắc: sein (là) và haben (có)

Chủ ngữ sein (là) haben (có)
ichbinhabe
dubisthast
er/sie/esisthat
wirsindhaben
ihrseidhabt
sie/Siesindhaben

Bài tập: Chia động từ „wohnen" (sống) với tất cả các chủ ngữ: ich _____, du _____, er _____, wir _____, ihr _____, sie _____.

4. Negation – Phủ định (nicht / kein)

Tiếng Đức có 2 cách phủ định:

  • nicht: phủ định động từ, tính từ, trạng từ. Ví dụ: Ich komme nicht aus Deutschland. (Tôi không đến từ Đức.)
  • kein/keine: phủ định danh từ (thay cho ein/eine). Ví dụ: Ich habe keine Kinder. (Tôi không có con.)
Giống ein → kein Ví dụ
Maskulinein → keinDas ist kein Tisch. (Đây không phải cái bàn.)
Feminineine → keineDas ist keine Lampe. (Đây không phải cái đèn.)
Neutralein → keinDas ist kein Buch. (Đây không phải cuốn sách.)
Plural– → keineDas sind keine Bücher. (Đây không phải sách.)

5. W-Fragen – Câu hỏi có từ hỏi

Câu hỏi W bắt đầu bằng một từ hỏi, động từ đứng ở vị trí thứ 2:

  • Wer – Ai? → Wer ist das? (Đó là ai?)
  • Was – Cái gì? → Was machst du? (Bạn làm gì?)
  • Wo – Ở đâu? → Wo wohnst du? (Bạn sống ở đâu?)
  • Woher – Từ đâu? → Woher kommst du? (Bạn đến từ đâu?)
  • Wohin – Đi đâu? → Wohin gehst du? (Bạn đi đâu?)
  • Wann – Khi nào? → Wann kommst du? (Khi nào bạn đến?)
  • Wie – Như thế nào? → Wie heißt du? (Bạn tên gì?)
  • Warum – Tại sao? → Warum lernst du Deutsch? (Tại sao bạn học tiếng Đức?)

6. Ja/Nein-Fragen – Câu hỏi Có/Không

Câu hỏi Ja/Nein bắt đầu bằng động từ:

  • Kommst du aus Vietnam? – Bạn đến từ Việt Nam phải không? → Ja. / Nein.
  • Bist du Student? – Bạn là sinh viên phải không?
  • Haben Sie Kinder? – Ông/bà có con không?

7. Akkusativ – Cách đối (tân cách)

Akkusativ dùng cho tân ngữ trực tiếp (direct object) – tức là đối tượng chịu tác động của hành động. Chỉ quán từ giống đực thay đổi:

Giống Nominativ Akkusativ
Maskulinder / einden / einen
Feminindie / einedie / eine (không đổi)
Neutraldas / eindas / ein (không đổi)
Pluraldie / –die / – (không đổi)

Ví dụ: Ich kaufe einen Tisch. (Tôi mua một cái bàn.) – „Tisch" là giống đực, nên „ein" → „einen" trong Akkusativ.

8. Possessivpronomen – Đại từ sở hữu

Chủ ngữ Đại từ sở hữu Ví dụ
ichmeinmein Buch (sách của tôi)
dudeindein Haus (nhà của bạn)
erseinsein Auto (xe của anh ấy)
sieihrihr Kind (con của cô ấy)
wirunserunser Lehrer (thầy của chúng tôi)
ihreuereuer Hund (chó của các bạn)
sie/Sieihr/IhrIhr Name (tên của ông/bà)

Đại từ sở hữu chia đuôi giống như „ein": meine Lampe (feminin), mein Buch (neutral), meinen Tisch (Akkusativ maskulin).

9. Modalverben – Động từ khiếm khuyết

Ở A1, bạn cần biết 3 Modalverben chính:

Chủ ngữ können (có thể) müssen (phải) wollen (muốn)
ichkannmusswill
dukannstmusstwillst
er/sie/eskannmusswill
wirkönnenmüssenwollen
ihrkönntmüsstwollt
sie/Siekönnenmüssenwollen

Cấu trúc: Modalverb đứng vị trí 2, động từ chính ở dạng nguyên thể (Infinitiv) đứng cuối câu.

Ví dụ: Ich kann gut Deutsch sprechen. (Tôi có thể nói tiếng Đức giỏi.)

10. Trennbare Verben – Động từ tách

Một số động từ tiếng Đức có tiền tố có thể tách ra và đặt ở cuối câu:

  • aufstehen (thức dậy): Ich stehe um 7 Uhr auf. (Tôi dậy lúc 7 giờ.)
  • einkaufen (đi mua sắm): Wir kaufen im Supermarkt ein. (Chúng tôi mua sắm ở siêu thị.)
  • anrufen (gọi điện): Er ruft seine Mutter an. (Anh ấy gọi điện cho mẹ.)
  • fernsehen (xem TV): Abends sehe ich gern fern. (Buổi tối tôi thích xem TV.)

Mẹo: Các tiền tố thường tách: ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, vor-, zu-, zurück-.

11. Imperativ – Câu mệnh lệnh

Imperativ dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị:

Đối tượng kommen lesen sein
du (bỏ -st)Komm!Lies!Sei!
ihr (giữ nguyên)Kommt!Lest!Seid!
Sie (giữ nguyên + Sie)Kommen Sie!Lesen Sie!Seien Sie!

Ví dụ: Öffne bitte das Buch! (Hãy mở sách ra!) – dạng du, bỏ -st từ „öffnest".

12. Zeitangaben – Cách nói về thời gian

Ở A1, bạn cần biết cách nói giờ và các biểu thức thời gian cơ bản:

  • Es ist 8 Uhr. (Bây giờ là 8 giờ.)
  • Es ist halb neun. (Bây giờ là 8 giờ rưỡi – nửa đến 9.)
  • Es ist Viertel vor zehn. (9 giờ 45 – một phần tư trước 10.)
  • Es ist Viertel nach drei. (3 giờ 15 – một phần tư sau 3.)

Các ngày trong tuần: Montag, Dienstag, Mittwoch, Donnerstag, Freitag, Samstag, Sonntag.

Giới từ thời gian: am + ngày/buổi (am Montag, am Abend), um + giờ (um 8 Uhr), im + tháng/mùa (im Januar, im Sommer).

Kết luận

Đó là toàn bộ 12 chủ đề ngữ pháp cốt lõi ở trình độ A1. Hãy nhớ rằng ngữ pháp chỉ thực sự vào đầu khi bạn thực hành thường xuyên. Đừng chỉ đọc lý thuyết – hãy làm bài tập, viết câu mỗi ngày và làm đề thi thử A1 để kiểm tra tiến độ.

Khi đã nắm vững A1, bạn sẵn sàng bước lên ngữ pháp B1 và chinh phục các chứng chỉ cao hơn. Chúc bạn học tốt!

#A1
#ngữ pháp
#người mới
#Grammatik

Sẵn sàng luyện thi?

Làm bài thi thử miễn phí trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ và sẵn sàng cho kỳ thi thật.

Làm bài thi thử ngay