Ngữ pháp tiếng Đức A1: Tổng hợp đầy đủ cho người mới bắt đầu
Tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức A1 từ Artikel, chia động từ, đến Akkusativ. Giải thích dễ hiểu bằng tiếng Việt kèm bài tập.
SkillTest.io
04 tháng 3, 2026
Tại sao ngữ pháp A1 là nền tảng quan trọng?
Ngữ pháp tiếng Đức có tiếng là phức tạp, nhưng đừng lo – ở trình độ A1, bạn chỉ cần nắm vững những kiến thức cơ bản nhất. Đây là nền tảng mà mọi kiến thức ở các cấp cao hơn đều xây dựng trên đó. Nếu bạn bỏ qua ngữ pháp A1, bạn sẽ gặp khó khăn lớn khi lên A2 và B1.
Bài viết này tổng hợp tất cả các chủ đề ngữ pháp A1 theo chương trình Goethe-Zertifikat A1, với giải thích bằng tiếng Việt, ví dụ minh họa và bài tập nhỏ cho mỗi phần. Hãy làm đề thi thử A1 trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ trước khi bắt đầu.
1. Artikel – Quán từ (der, die, das)
Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa tiếng Đức và tiếng Việt. Mỗi danh từ trong tiếng Đức đều có giống (Genus): giống đực (maskulin), giống cái (feminin) hoặc trung tính (neutral). Quán từ tương ứng là der, die, das.
| Giống | Quán từ xác định | Quán từ không xác định | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Maskulin (đực) | der | ein | der Tisch (cái bàn), der Mann (người đàn ông) |
| Feminin (cái) | die | eine | die Lampe (cái đèn), die Frau (người phụ nữ) |
| Neutral (trung tính) | das | ein | das Buch (cuốn sách), das Kind (đứa trẻ) |
| Plural (số nhiều) | die | – (không có) | die Bücher (những cuốn sách) |
Mẹo nhớ: Luôn học danh từ kèm theo quán từ. Đừng chỉ học „Tisch" mà hãy học „der Tisch". Quy tắc chung: danh từ kết thúc bằng -ung, -heit, -keit, -tion, -ie thường là feminin (die); danh từ kết thúc bằng -chen, -lein luôn là neutral (das).
2. Personalpronomen – Đại từ nhân xưng
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| ich | tôi | Ich bin Student. (Tôi là sinh viên.) |
| du | bạn (thân mật) | Du bist nett. (Bạn tốt bụng.) |
| er | anh ấy | Er kommt aus Vietnam. (Anh ấy đến từ Việt Nam.) |
| sie | cô ấy | Sie lernt Deutsch. (Cô ấy học tiếng Đức.) |
| es | nó | Es ist kalt. (Trời lạnh.) |
| wir | chúng tôi | Wir wohnen in Hanoi. (Chúng tôi sống ở Hà Nội.) |
| ihr | các bạn (thân mật) | Ihr seid Freunde. (Các bạn là bạn bè.) |
| sie | họ | Sie spielen Fußball. (Họ chơi bóng đá.) |
| Sie | ông/bà (lịch sự) | Kommen Sie aus Deutschland? (Ông/bà đến từ Đức?) |
3. Konjugation Präsens – Chia động từ thì hiện tại
Động từ có quy tắc
Hầu hết động từ tiếng Đức chia theo quy tắc: bỏ đuôi -en và thêm đuôi tương ứng.
| Chủ ngữ | Đuôi | lernen (học) | kommen (đến) |
|---|---|---|---|
| ich | -e | lerne | komme |
| du | -st | lernst | kommst |
| er/sie/es | -t | lernt | kommt |
| wir | -en | lernen | kommen |
| ihr | -t | lernt | kommt |
| sie/Sie | -en | lernen | kommen |
Động từ bất quy tắc: sein (là) và haben (có)
| Chủ ngữ | sein (là) | haben (có) |
|---|---|---|
| ich | bin | habe |
| du | bist | hast |
| er/sie/es | ist | hat |
| wir | sind | haben |
| ihr | seid | habt |
| sie/Sie | sind | haben |
Bài tập: Chia động từ „wohnen" (sống) với tất cả các chủ ngữ: ich _____, du _____, er _____, wir _____, ihr _____, sie _____.
4. Negation – Phủ định (nicht / kein)
Tiếng Đức có 2 cách phủ định:
- nicht: phủ định động từ, tính từ, trạng từ. Ví dụ: Ich komme nicht aus Deutschland. (Tôi không đến từ Đức.)
- kein/keine: phủ định danh từ (thay cho ein/eine). Ví dụ: Ich habe keine Kinder. (Tôi không có con.)
| Giống | ein → kein | Ví dụ |
|---|---|---|
| Maskulin | ein → kein | Das ist kein Tisch. (Đây không phải cái bàn.) |
| Feminin | eine → keine | Das ist keine Lampe. (Đây không phải cái đèn.) |
| Neutral | ein → kein | Das ist kein Buch. (Đây không phải cuốn sách.) |
| Plural | – → keine | Das sind keine Bücher. (Đây không phải sách.) |
5. W-Fragen – Câu hỏi có từ hỏi
Câu hỏi W bắt đầu bằng một từ hỏi, động từ đứng ở vị trí thứ 2:
- Wer – Ai? → Wer ist das? (Đó là ai?)
- Was – Cái gì? → Was machst du? (Bạn làm gì?)
- Wo – Ở đâu? → Wo wohnst du? (Bạn sống ở đâu?)
- Woher – Từ đâu? → Woher kommst du? (Bạn đến từ đâu?)
- Wohin – Đi đâu? → Wohin gehst du? (Bạn đi đâu?)
- Wann – Khi nào? → Wann kommst du? (Khi nào bạn đến?)
- Wie – Như thế nào? → Wie heißt du? (Bạn tên gì?)
- Warum – Tại sao? → Warum lernst du Deutsch? (Tại sao bạn học tiếng Đức?)
6. Ja/Nein-Fragen – Câu hỏi Có/Không
Câu hỏi Ja/Nein bắt đầu bằng động từ:
- Kommst du aus Vietnam? – Bạn đến từ Việt Nam phải không? → Ja. / Nein.
- Bist du Student? – Bạn là sinh viên phải không?
- Haben Sie Kinder? – Ông/bà có con không?
7. Akkusativ – Cách đối (tân cách)
Akkusativ dùng cho tân ngữ trực tiếp (direct object) – tức là đối tượng chịu tác động của hành động. Chỉ quán từ giống đực thay đổi:
| Giống | Nominativ | Akkusativ |
|---|---|---|
| Maskulin | der / ein | den / einen |
| Feminin | die / eine | die / eine (không đổi) |
| Neutral | das / ein | das / ein (không đổi) |
| Plural | die / – | die / – (không đổi) |
Ví dụ: Ich kaufe einen Tisch. (Tôi mua một cái bàn.) – „Tisch" là giống đực, nên „ein" → „einen" trong Akkusativ.
8. Possessivpronomen – Đại từ sở hữu
| Chủ ngữ | Đại từ sở hữu | Ví dụ |
|---|---|---|
| ich | mein | mein Buch (sách của tôi) |
| du | dein | dein Haus (nhà của bạn) |
| er | sein | sein Auto (xe của anh ấy) |
| sie | ihr | ihr Kind (con của cô ấy) |
| wir | unser | unser Lehrer (thầy của chúng tôi) |
| ihr | euer | euer Hund (chó của các bạn) |
| sie/Sie | ihr/Ihr | Ihr Name (tên của ông/bà) |
Đại từ sở hữu chia đuôi giống như „ein": meine Lampe (feminin), mein Buch (neutral), meinen Tisch (Akkusativ maskulin).
9. Modalverben – Động từ khiếm khuyết
Ở A1, bạn cần biết 3 Modalverben chính:
| Chủ ngữ | können (có thể) | müssen (phải) | wollen (muốn) |
|---|---|---|---|
| ich | kann | muss | will |
| du | kannst | musst | willst |
| er/sie/es | kann | muss | will |
| wir | können | müssen | wollen |
| ihr | könnt | müsst | wollt |
| sie/Sie | können | müssen | wollen |
Cấu trúc: Modalverb đứng vị trí 2, động từ chính ở dạng nguyên thể (Infinitiv) đứng cuối câu.
Ví dụ: Ich kann gut Deutsch sprechen. (Tôi có thể nói tiếng Đức giỏi.)
10. Trennbare Verben – Động từ tách
Một số động từ tiếng Đức có tiền tố có thể tách ra và đặt ở cuối câu:
- aufstehen (thức dậy): Ich stehe um 7 Uhr auf. (Tôi dậy lúc 7 giờ.)
- einkaufen (đi mua sắm): Wir kaufen im Supermarkt ein. (Chúng tôi mua sắm ở siêu thị.)
- anrufen (gọi điện): Er ruft seine Mutter an. (Anh ấy gọi điện cho mẹ.)
- fernsehen (xem TV): Abends sehe ich gern fern. (Buổi tối tôi thích xem TV.)
Mẹo: Các tiền tố thường tách: ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, vor-, zu-, zurück-.
11. Imperativ – Câu mệnh lệnh
Imperativ dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị:
| Đối tượng | kommen | lesen | sein |
|---|---|---|---|
| du (bỏ -st) | Komm! | Lies! | Sei! |
| ihr (giữ nguyên) | Kommt! | Lest! | Seid! |
| Sie (giữ nguyên + Sie) | Kommen Sie! | Lesen Sie! | Seien Sie! |
Ví dụ: Öffne bitte das Buch! (Hãy mở sách ra!) – dạng du, bỏ -st từ „öffnest".
12. Zeitangaben – Cách nói về thời gian
Ở A1, bạn cần biết cách nói giờ và các biểu thức thời gian cơ bản:
- Es ist 8 Uhr. (Bây giờ là 8 giờ.)
- Es ist halb neun. (Bây giờ là 8 giờ rưỡi – nửa đến 9.)
- Es ist Viertel vor zehn. (9 giờ 45 – một phần tư trước 10.)
- Es ist Viertel nach drei. (3 giờ 15 – một phần tư sau 3.)
Các ngày trong tuần: Montag, Dienstag, Mittwoch, Donnerstag, Freitag, Samstag, Sonntag.
Giới từ thời gian: am + ngày/buổi (am Montag, am Abend), um + giờ (um 8 Uhr), im + tháng/mùa (im Januar, im Sommer).
Kết luận
Đó là toàn bộ 12 chủ đề ngữ pháp cốt lõi ở trình độ A1. Hãy nhớ rằng ngữ pháp chỉ thực sự vào đầu khi bạn thực hành thường xuyên. Đừng chỉ đọc lý thuyết – hãy làm bài tập, viết câu mỗi ngày và làm đề thi thử A1 để kiểm tra tiến độ.
Khi đã nắm vững A1, bạn sẵn sàng bước lên ngữ pháp B1 và chinh phục các chứng chỉ cao hơn. Chúc bạn học tốt!
Bài viết liên quan
Sẵn sàng luyện thi?
Làm bài thi thử miễn phí trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ và sẵn sàng cho kỳ thi thật.
Làm bài thi thử ngay