Từ vựng
15 phút đọc

Từ vựng tiếng Đức B1 theo 12 chủ đề thi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức B1 theo 12 chủ đề thi phổ biến: Arbeit, Gesundheit, Medien, Umwelt, Reisen và nhiều hơn nữa. Mỗi chủ đề kèm ví dụ và mẹo ghi nhớ.

SkillTest.io

19 tháng 2, 2026

Giới thiệu: Từ vựng B1 – Chìa khóa để đậu thi

Từ vựng là yếu tố quyết định trong kỳ thi tiếng Đức B1, dù là Goethe, telc hay ÖSD. Bạn cần khoảng 2.400-3.000 từ để đạt trình độ B1. Tuy nhiên, không phải học tất cả từ điển – mà cần tập trung vào các chủ đề thường xuất hiện trong đề thi.

Bài viết này tổng hợp từ vựng B1 theo 12 chủ đề thi phổ biến nhất, mỗi chủ đề kèm 25-30 từ quan trọng với mạo từ, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Nếu bạn đang ôn thi telc B1, hãy kết hợp với bài Cấu trúc đề thi telc B1 để biết từ vựng nào cần ưu tiên cho từng phần thi.

1. Arbeit und Beruf (Công việc và nghề nghiệp)

Chủ đề này xuất hiện trong hầu hết các đề thi B1, đặc biệt ở phần Lesen và Schreiben.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
die Bewerbung, -en đơn xin việc Ich schicke meine Bewerbung per E-Mail. (Tôi gửi đơn xin việc qua email.)
das Gehalt, -̈er lương Das Gehalt wird am Ende des Monats gezahlt. (Lương được trả cuối tháng.)
kündigen nghỉ việc, sa thải Er hat seine Stelle gekündigt. (Anh ấy đã nghỉ việc.)
der Lebenslauf, -̈e sơ yếu lý lịch Bitte schicken Sie Ihren Lebenslauf. (Xin hãy gửi CV của bạn.)
die Ausbildung, -en đào tạo nghề Sie macht eine Ausbildung als Krankenschwester. (Cô ấy đang học nghề điều dưỡng.)
das Vorstellungsgespräch, -e phỏng vấn xin việc Morgen habe ich ein Vorstellungsgespräch. (Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.)
der Arbeitgeber, - nhà tuyển dụng Mein Arbeitgeber ist sehr nett. (Ông chủ tôi rất tốt.)
die Teilzeit bán thời gian Ich arbeite in Teilzeit. (Tôi làm việc bán thời gian.)

2. Gesundheit (Sức khỏe)

Chủ đề sức khỏe thường xuất hiện trong Hören (hội thoại tại bác sĩ) và Lesen (bài về lối sống lành mạnh).

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
das Rezept, -e đơn thuốc Der Arzt hat mir ein Rezept gegeben. (Bác sĩ đã cho tôi đơn thuốc.)
die Krankenkasse, -n bảo hiểm y tế Haben Sie eine Krankenkasse? (Bạn có bảo hiểm y tế không?)
das Fieber sốt Ich habe hohes Fieber. (Tôi bị sốt cao.)
die Erkältung, -en cảm lạnh Im Winter bekomme ich oft eine Erkältung. (Mùa đông tôi hay bị cảm.)
das Medikament, -e thuốc Nehmen Sie dieses Medikament dreimal täglich. (Uống thuốc này 3 lần/ngày.)
die Untersuchung, -en khám bệnh Ich habe morgen eine Untersuchung. (Ngày mai tôi có lịch khám.)
die Apotheke, -n nhà thuốc Die Apotheke ist um die Ecke. (Nhà thuốc ở góc đường.)

3. Medien und Technologie (Truyền thông và công nghệ)

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
die Nachricht, -en tin nhắn, tin tức Ich lese jeden Tag die Nachrichten. (Tôi đọc tin tức mỗi ngày.)
das soziale Netzwerk, -e mạng xã hội Soziale Netzwerke beeinflussen unser Leben. (Mạng xã hội ảnh hưởng cuộc sống.)
herunterladen tải xuống Ich habe eine App heruntergeladen. (Tôi đã tải một ứng dụng.)
der Bildschirm, -e màn hình Der Bildschirm ist zu klein. (Màn hình quá nhỏ.)
die Sendung, -en chương trình (TV/radio) Diese Sendung ist sehr interessant. (Chương trình này rất thú vị.)

4. Umwelt und Natur (Môi trường và thiên nhiên)

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
der Umweltschutz bảo vệ môi trường Umweltschutz ist wichtig für die Zukunft. (Bảo vệ môi trường quan trọng cho tương lai.)
die Verschmutzung ô nhiễm Die Verschmutzung der Meere ist ein großes Problem. (Ô nhiễm biển là vấn đề lớn.)
recyceln / das Recycling tái chế Wir sollten mehr recyceln. (Chúng ta nên tái chế nhiều hơn.)
die Mülltrennung phân loại rác In Deutschland ist Mülltrennung Pflicht. (Ở Đức phân loại rác là bắt buộc.)
der Klimawandel biến đổi khí hậu Der Klimawandel betrifft alle Länder. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng mọi quốc gia.)
die erneuerbare Energie năng lượng tái tạo Erneuerbare Energie ist die Zukunft. (Năng lượng tái tạo là tương lai.)

5. Reisen und Verkehr (Du lịch và giao thông)

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
die Unterkunft, -̈e chỗ ở Wir suchen eine günstige Unterkunft. (Chúng tôi tìm chỗ ở rẻ.)
die Verspätung, -en trễ, chậm trễ Der Zug hat 20 Minuten Verspätung. (Tàu trễ 20 phút.)
der Anschluss, -̈e chuyến nối Ich habe meinen Anschluss verpasst. (Tôi bị lỡ chuyến nối.)
buchen đặt (vé, phòng) Ich habe ein Hotel online gebucht. (Tôi đã đặt khách sạn online.)
das Visum, Visa visa Für Deutschland brauche ich ein Visum. (Để đi Đức tôi cần visa.)
die Ermäßigung, -en giảm giá Gibt es eine Ermäßigung für Studenten? (Có giảm giá cho sinh viên không?)

6. Wohnen und Zusammenleben (Nhà ở và cuộc sống chung)

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
die Miete, -n tiền thuê nhà Die Miete ist sehr hoch in München. (Tiền thuê nhà ở München rất cao.)
der Vermieter, - chủ nhà (cho thuê) Der Vermieter hat die Miete erhöht. (Chủ nhà tăng tiền thuê.)
die Nebenkosten (Pl.) chi phí phụ Die Nebenkosten betragen 150 Euro. (Chi phí phụ là 150 Euro.)
umziehen chuyển nhà Wir ziehen nächsten Monat um. (Tháng sau chúng tôi chuyển nhà.)
die WG (Wohngemeinschaft) ở ghép/nhà chung Ich wohne in einer WG mit drei Personen. (Tôi ở ghép với 3 người.)

7. Ausbildung und Studium (Đào tạo và học tập)

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
die Prüfung, -en kỳ thi Die Prüfung war schwer. (Kỳ thi khó.)
das Stipendium, Stipendien học bổng Er hat ein Stipendium bekommen. (Anh ấy nhận được học bổng.)
sich einschreiben đăng ký nhập học Ich habe mich an der Universität eingeschrieben. (Tôi đã đăng ký nhập học.)
die Vorlesung, -en bài giảng đại học Die Vorlesung beginnt um 9 Uhr. (Bài giảng bắt đầu lúc 9 giờ.)
bestehen / durchfallen đậu / rớt Ich habe die Prüfung bestanden! (Tôi đã đậu kỳ thi!)

8. Gesellschaft und Politik (Xã hội và chính trị)

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
die Gleichberechtigung bình đẳng Gleichberechtigung ist ein wichtiges Thema. (Bình đẳng là chủ đề quan trọng.)
die Einwanderung nhập cư Einwanderung verändert die Gesellschaft. (Nhập cư thay đổi xã hội.)
die Wahl, -en bầu cử Die nächste Wahl ist im September. (Cuộc bầu cử tiếp theo vào tháng 9.)
das Ehrenamt, -̈er hoạt động tình nguyện Sie engagiert sich im Ehrenamt. (Cô ấy tham gia tình nguyện.)
die Integration hội nhập Integration braucht Zeit. (Hội nhập cần thời gian.)

9. Kultur und Freizeit (Văn hóa và giải trí)

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
die Veranstaltung, -en sự kiện Diese Veranstaltung ist kostenlos. (Sự kiện này miễn phí.)
die Ausstellung, -en triển lãm Die Ausstellung dauert bis März. (Triển lãm kéo dài đến tháng 3.)
der Verein, -e câu lạc bộ, hội Ich bin Mitglied in einem Sportverein. (Tôi là thành viên CLB thể thao.)
die Aufführung, -en buổi biểu diễn Die Aufführung beginnt um 20 Uhr. (Buổi diễn bắt đầu lúc 20h.)
sich anmelden đăng ký Bitte melden Sie sich online an. (Xin đăng ký online.)

10. Ernährung und Kochen (Dinh dưỡng và nấu ăn)

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
die Zutat, -en nguyên liệu Welche Zutaten braucht man für den Kuchen? (Cần nguyên liệu gì cho bánh?)
die Ernährung chế độ dinh dưỡng Eine gesunde Ernährung ist wichtig. (Chế độ ăn lành mạnh rất quan trọng.)
vegetarisch / vegan ăn chay / thuần chay Ich ernähre mich vegetarisch. (Tôi ăn chay.)
die Lebensmittel (Pl.) thực phẩm Bio-Lebensmittel sind teurer. (Thực phẩm hữu cơ đắt hơn.)
das Rezept, -e công thức nấu ăn Hast du ein gutes Rezept für Suppe? (Bạn có công thức nấu súp ngon không?)

11. Einkaufen und Geld (Mua sắm và tiền bạc)

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
das Angebot, -e ưu đãi, khuyến mãi Diese Woche gibt es viele Angebote. (Tuần này có nhiều khuyến mãi.)
umtauschen đổi hàng Kann ich dieses Hemd umtauschen? (Tôi có thể đổi áo này không?)
die Quittung, -en hóa đơn Brauchen Sie eine Quittung? (Bạn cần hóa đơn không?)
sparen tiết kiệm Ich spare Geld für den Urlaub. (Tôi tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.)
die Überweisung, -en chuyển khoản Ich mache eine Überweisung. (Tôi chuyển khoản.)
bar / mit Karte tiền mặt / bằng thẻ Zahlen Sie bar oder mit Karte? (Bạn trả tiền mặt hay thẻ?)

12. Gefühle und Beziehungen (Cảm xúc và mối quan hệ)

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
enttäuscht thất vọng Ich bin sehr enttäuscht. (Tôi rất thất vọng.)
stolz tự hào Ich bin stolz auf meine Kinder. (Tôi tự hào về con mình.)
sich streiten cãi nhau Sie streiten sich oft. (Họ hay cãi nhau.)
die Freundschaft, -en tình bạn Freundschaft ist mir sehr wichtig. (Tình bạn rất quan trọng với tôi.)
vertrauen tin tưởng Ich vertraue dir. (Tôi tin tưởng bạn.)
eifersüchtig ghen tị Er ist eifersüchtig auf seinen Bruder. (Anh ấy ghen tị với anh trai.)
sich verlieben yêu (ai đó) Sie hat sich verliebt. (Cô ấy đã yêu.)

Mẹo học từ vựng B1 hiệu quả

  • Học theo cụm từ, không học từ đơn lẻ: Thay vì chỉ học "die Bewerbung", hãy học "eine Bewerbung schicken/schreiben" (gửi/viết đơn xin việc).
  • Luôn học kèm mạo từ và số nhiều: "die Miete, -n" chứ không chỉ "Miete". Mạo từ ảnh hưởng đến cách chia trong câu.
  • Dùng flashcards: Ứng dụng Anki hoặc Quizlet giúp ôn từ vựng theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition).
  • Đọc báo tiếng Đức đơn giản: Deutsche Welle (dw.com) có mục "Deutsch lernen" với tin tức viết ở trình độ B1.
  • Viết nhật ký tiếng Đức: Mỗi ngày viết 5-10 câu về ngày của bạn, cố gắng dùng từ mới đã học.

Kết luận

12 chủ đề trên bao phủ khoảng 80% từ vựng xuất hiện trong đề thi B1. Hãy ưu tiên ôn các chủ đề Arbeit, Gesundheit, WohnenReisen vì đây là 4 chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất. Kết hợp học từ vựng với luyện đề thi thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và áp dụng chính xác trong phòng thi.

Hãy làm đề thi thử B1 trên SkillTest.io ngay hôm nay để kiểm tra vốn từ vựng của bạn đã đủ chưa. Chúc bạn ôn thi hiệu quả!

#B1
#từ vựng
#Wortschatz
#chủ đề thi

Sẵn sàng luyện thi?

Làm bài thi thử miễn phí trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ và sẵn sàng cho kỳ thi thật.

Làm bài thi thử ngay