Từ vựng tiếng Đức B1 theo 12 chủ đề thi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Đức B1 theo 12 chủ đề thi phổ biến: Arbeit, Gesundheit, Medien, Umwelt, Reisen và nhiều hơn nữa. Mỗi chủ đề kèm ví dụ và mẹo ghi nhớ.
SkillTest.io
19 tháng 2, 2026
Giới thiệu: Từ vựng B1 – Chìa khóa để đậu thi
Từ vựng là yếu tố quyết định trong kỳ thi tiếng Đức B1, dù là Goethe, telc hay ÖSD. Bạn cần khoảng 2.400-3.000 từ để đạt trình độ B1. Tuy nhiên, không phải học tất cả từ điển – mà cần tập trung vào các chủ đề thường xuất hiện trong đề thi.
Bài viết này tổng hợp từ vựng B1 theo 12 chủ đề thi phổ biến nhất, mỗi chủ đề kèm 25-30 từ quan trọng với mạo từ, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Nếu bạn đang ôn thi telc B1, hãy kết hợp với bài Cấu trúc đề thi telc B1 để biết từ vựng nào cần ưu tiên cho từng phần thi.
1. Arbeit und Beruf (Công việc và nghề nghiệp)
Chủ đề này xuất hiện trong hầu hết các đề thi B1, đặc biệt ở phần Lesen và Schreiben.
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
die Bewerbung, -en
đơn xin việc
Ich schicke meine Bewerbung per E-Mail. (Tôi gửi đơn xin việc qua email.)
das Gehalt, -̈er
lương
Das Gehalt wird am Ende des Monats gezahlt. (Lương được trả cuối tháng.)
kündigen
nghỉ việc, sa thải
Er hat seine Stelle gekündigt. (Anh ấy đã nghỉ việc.)
der Lebenslauf, -̈e
sơ yếu lý lịch
Bitte schicken Sie Ihren Lebenslauf. (Xin hãy gửi CV của bạn.)
die Ausbildung, -en
đào tạo nghề
Sie macht eine Ausbildung als Krankenschwester. (Cô ấy đang học nghề điều dưỡng.)
das Vorstellungsgespräch, -e
phỏng vấn xin việc
Morgen habe ich ein Vorstellungsgespräch. (Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.)
der Arbeitgeber, -
nhà tuyển dụng
Mein Arbeitgeber ist sehr nett. (Ông chủ tôi rất tốt.)
die Teilzeit
bán thời gian
Ich arbeite in Teilzeit. (Tôi làm việc bán thời gian.)
2. Gesundheit (Sức khỏe)
Chủ đề sức khỏe thường xuất hiện trong Hören (hội thoại tại bác sĩ) và Lesen (bài về lối sống lành mạnh).
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
das Rezept, -e
đơn thuốc
Der Arzt hat mir ein Rezept gegeben. (Bác sĩ đã cho tôi đơn thuốc.)
die Krankenkasse, -n
bảo hiểm y tế
Haben Sie eine Krankenkasse? (Bạn có bảo hiểm y tế không?)
das Fieber
sốt
Ich habe hohes Fieber. (Tôi bị sốt cao.)
die Erkältung, -en
cảm lạnh
Im Winter bekomme ich oft eine Erkältung. (Mùa đông tôi hay bị cảm.)
das Medikament, -e
thuốc
Nehmen Sie dieses Medikament dreimal täglich. (Uống thuốc này 3 lần/ngày.)
die Untersuchung, -en
khám bệnh
Ich habe morgen eine Untersuchung. (Ngày mai tôi có lịch khám.)
die Apotheke, -n
nhà thuốc
Die Apotheke ist um die Ecke. (Nhà thuốc ở góc đường.)
3. Medien und Technologie (Truyền thông và công nghệ)
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
die Nachricht, -en
tin nhắn, tin tức
Ich lese jeden Tag die Nachrichten. (Tôi đọc tin tức mỗi ngày.)
das soziale Netzwerk, -e
mạng xã hội
Soziale Netzwerke beeinflussen unser Leben. (Mạng xã hội ảnh hưởng cuộc sống.)
herunterladen
tải xuống
Ich habe eine App heruntergeladen. (Tôi đã tải một ứng dụng.)
der Bildschirm, -e
màn hình
Der Bildschirm ist zu klein. (Màn hình quá nhỏ.)
die Sendung, -en
chương trình (TV/radio)
Diese Sendung ist sehr interessant. (Chương trình này rất thú vị.)
4. Umwelt und Natur (Môi trường và thiên nhiên)
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
der Umweltschutz
bảo vệ môi trường
Umweltschutz ist wichtig für die Zukunft. (Bảo vệ môi trường quan trọng cho tương lai.)
die Verschmutzung
ô nhiễm
Die Verschmutzung der Meere ist ein großes Problem. (Ô nhiễm biển là vấn đề lớn.)
recyceln / das Recycling
tái chế
Wir sollten mehr recyceln. (Chúng ta nên tái chế nhiều hơn.)
die Mülltrennung
phân loại rác
In Deutschland ist Mülltrennung Pflicht. (Ở Đức phân loại rác là bắt buộc.)
der Klimawandel
biến đổi khí hậu
Der Klimawandel betrifft alle Länder. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng mọi quốc gia.)
die erneuerbare Energie
năng lượng tái tạo
Erneuerbare Energie ist die Zukunft. (Năng lượng tái tạo là tương lai.)
5. Reisen und Verkehr (Du lịch và giao thông)
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
die Unterkunft, -̈e
chỗ ở
Wir suchen eine günstige Unterkunft. (Chúng tôi tìm chỗ ở rẻ.)
die Verspätung, -en
trễ, chậm trễ
Der Zug hat 20 Minuten Verspätung. (Tàu trễ 20 phút.)
der Anschluss, -̈e
chuyến nối
Ich habe meinen Anschluss verpasst. (Tôi bị lỡ chuyến nối.)
buchen
đặt (vé, phòng)
Ich habe ein Hotel online gebucht. (Tôi đã đặt khách sạn online.)
das Visum, Visa
visa
Für Deutschland brauche ich ein Visum. (Để đi Đức tôi cần visa.)
die Ermäßigung, -en
giảm giá
Gibt es eine Ermäßigung für Studenten? (Có giảm giá cho sinh viên không?)
6. Wohnen und Zusammenleben (Nhà ở và cuộc sống chung)
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
die Miete, -n
tiền thuê nhà
Die Miete ist sehr hoch in München. (Tiền thuê nhà ở München rất cao.)
der Vermieter, -
chủ nhà (cho thuê)
Der Vermieter hat die Miete erhöht. (Chủ nhà tăng tiền thuê.)
die Nebenkosten (Pl.)
chi phí phụ
Die Nebenkosten betragen 150 Euro. (Chi phí phụ là 150 Euro.)
umziehen
chuyển nhà
Wir ziehen nächsten Monat um. (Tháng sau chúng tôi chuyển nhà.)
die WG (Wohngemeinschaft)
ở ghép/nhà chung
Ich wohne in einer WG mit drei Personen. (Tôi ở ghép với 3 người.)
7. Ausbildung und Studium (Đào tạo và học tập)
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
die Prüfung, -en
kỳ thi
Die Prüfung war schwer. (Kỳ thi khó.)
das Stipendium, Stipendien
học bổng
Er hat ein Stipendium bekommen. (Anh ấy nhận được học bổng.)
sich einschreiben
đăng ký nhập học
Ich habe mich an der Universität eingeschrieben. (Tôi đã đăng ký nhập học.)
die Vorlesung, -en
bài giảng đại học
Die Vorlesung beginnt um 9 Uhr. (Bài giảng bắt đầu lúc 9 giờ.)
bestehen / durchfallen
đậu / rớt
Ich habe die Prüfung bestanden! (Tôi đã đậu kỳ thi!)
8. Gesellschaft und Politik (Xã hội và chính trị)
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
die Gleichberechtigung
bình đẳng
Gleichberechtigung ist ein wichtiges Thema. (Bình đẳng là chủ đề quan trọng.)
die Einwanderung
nhập cư
Einwanderung verändert die Gesellschaft. (Nhập cư thay đổi xã hội.)
die Wahl, -en
bầu cử
Die nächste Wahl ist im September. (Cuộc bầu cử tiếp theo vào tháng 9.)
das Ehrenamt, -̈er
hoạt động tình nguyện
Sie engagiert sich im Ehrenamt. (Cô ấy tham gia tình nguyện.)
die Integration
hội nhập
Integration braucht Zeit. (Hội nhập cần thời gian.)
9. Kultur und Freizeit (Văn hóa và giải trí)
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
die Veranstaltung, -en
sự kiện
Diese Veranstaltung ist kostenlos. (Sự kiện này miễn phí.)
die Ausstellung, -en
triển lãm
Die Ausstellung dauert bis März. (Triển lãm kéo dài đến tháng 3.)
der Verein, -e
câu lạc bộ, hội
Ich bin Mitglied in einem Sportverein. (Tôi là thành viên CLB thể thao.)
die Aufführung, -en
buổi biểu diễn
Die Aufführung beginnt um 20 Uhr. (Buổi diễn bắt đầu lúc 20h.)
sich anmelden
đăng ký
Bitte melden Sie sich online an. (Xin đăng ký online.)
10. Ernährung und Kochen (Dinh dưỡng và nấu ăn)
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
die Zutat, -en
nguyên liệu
Welche Zutaten braucht man für den Kuchen? (Cần nguyên liệu gì cho bánh?)
die Ernährung
chế độ dinh dưỡng
Eine gesunde Ernährung ist wichtig. (Chế độ ăn lành mạnh rất quan trọng.)
vegetarisch / vegan
ăn chay / thuần chay
Ich ernähre mich vegetarisch. (Tôi ăn chay.)
die Lebensmittel (Pl.)
thực phẩm
Bio-Lebensmittel sind teurer. (Thực phẩm hữu cơ đắt hơn.)
das Rezept, -e
công thức nấu ăn
Hast du ein gutes Rezept für Suppe? (Bạn có công thức nấu súp ngon không?)
11. Einkaufen und Geld (Mua sắm và tiền bạc)
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
das Angebot, -e
ưu đãi, khuyến mãi
Diese Woche gibt es viele Angebote. (Tuần này có nhiều khuyến mãi.)
umtauschen
đổi hàng
Kann ich dieses Hemd umtauschen? (Tôi có thể đổi áo này không?)
die Quittung, -en
hóa đơn
Brauchen Sie eine Quittung? (Bạn cần hóa đơn không?)
sparen
tiết kiệm
Ich spare Geld für den Urlaub. (Tôi tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.)
die Überweisung, -en
chuyển khoản
Ich mache eine Überweisung. (Tôi chuyển khoản.)
bar / mit Karte
tiền mặt / bằng thẻ
Zahlen Sie bar oder mit Karte? (Bạn trả tiền mặt hay thẻ?)
12. Gefühle und Beziehungen (Cảm xúc và mối quan hệ)
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ
enttäuscht
thất vọng
Ich bin sehr enttäuscht. (Tôi rất thất vọng.)
stolz
tự hào
Ich bin stolz auf meine Kinder. (Tôi tự hào về con mình.)
sich streiten
cãi nhau
Sie streiten sich oft. (Họ hay cãi nhau.)
die Freundschaft, -en
tình bạn
Freundschaft ist mir sehr wichtig. (Tình bạn rất quan trọng với tôi.)
vertrauen
tin tưởng
Ich vertraue dir. (Tôi tin tưởng bạn.)
eifersüchtig
ghen tị
Er ist eifersüchtig auf seinen Bruder. (Anh ấy ghen tị với anh trai.)
sich verlieben
yêu (ai đó)
Sie hat sich verliebt. (Cô ấy đã yêu.)
Mẹo học từ vựng B1 hiệu quả
Học theo cụm từ, không học từ đơn lẻ: Thay vì chỉ học "die Bewerbung", hãy học "eine Bewerbung schicken/schreiben" (gửi/viết đơn xin việc).
Luôn học kèm mạo từ và số nhiều: "die Miete, -n" chứ không chỉ "Miete". Mạo từ ảnh hưởng đến cách chia trong câu.
Dùng flashcards: Ứng dụng Anki hoặc Quizlet giúp ôn từ vựng theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition).
Đọc báo tiếng Đức đơn giản: Deutsche Welle (dw.com) có mục "Deutsch lernen" với tin tức viết ở trình độ B1.
Viết nhật ký tiếng Đức: Mỗi ngày viết 5-10 câu về ngày của bạn, cố gắng dùng từ mới đã học.
Kết luận
12 chủ đề trên bao phủ khoảng 80% từ vựng xuất hiện trong đề thi B1. Hãy ưu tiên ôn các chủ đề Arbeit, Gesundheit, Wohnen và Reisen vì đây là 4 chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất. Kết hợp học từ vựng với luyện đề thi thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và áp dụng chính xác trong phòng thi.
Hãy làm đề thi thử B1 trên SkillTest.io ngay hôm nay để kiểm tra vốn từ vựng của bạn đã đủ chưa. Chúc bạn ôn thi hiệu quả!