Từ vựng
12 phút đọc

Từ vựng tiếng Đức A2 theo 10 chủ đề quan trọng

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức A2 theo 10 chủ đề thường gặp trong đề thi: hẹn gặp, nơi làm việc, thành phố, khám bệnh, truyền thông và nhiều chủ đề khác.

SkillTest.io

18 tháng 2, 2026

Tại sao cần học từ vựng A2 theo chủ đề?

Khi bạn đã vượt qua trình độ A1 và bước sang A2, khối lượng từ vựng cần nắm tăng lên đáng kể. Theo chuẩn CEFR, trình độ A2 yêu cầu khoảng 1.200 – 1.500 từ vựng, gần gấp đôi so với A1. Cách học hiệu quả nhất là phân loại từ vựng theo chủ đề – giúp bạn nhớ lâu hơn và áp dụng ngay vào giao tiếp thực tế.

Bài viết này tổng hợp 10 chủ đề từ vựng A2 quan trọng nhất, mỗi chủ đề kèm 20-25 từ với Artikel, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Đây là những chủ đề thường xuất hiện trong đề thi Goethe A2, telc A2 và ÖSD A2.

Sự khác biệt giữa từ vựng A1 và A2

Trước khi đi vào từng chủ đề, bạn cần hiểu từ vựng A2 khác A1 ở điểm nào:

  • Cụ thể hơn: A1 học "der Arzt" (bác sĩ), A2 học thêm "die Sprechstunde" (giờ khám), "das Rezept" (đơn thuốc), "die Überweisung" (giấy chuyển viện).
  • Nhiều động từ đi với giới từ hơn: A2 yêu cầu nắm vững các cụm như "sich freuen auf" (mong đợi), "teilnehmen an" (tham gia vào), "sich interessieren für" (quan tâm đến).
  • Nhiều danh từ ghép hơn: A2 có nhiều Komposita như "die Fahrkarte" (vé xe), "der Arbeitsplatz" (nơi làm việc), "die Öffnungszeit" (giờ mở cửa).
  • Từ vựng liên quan đến cuộc sống hàng ngày phức tạp hơn: Không chỉ tự giới thiệu mà còn đặt lịch hẹn, giao tiếp nơi công sở, đi khám bệnh.

1. Termine & Verabredungen (Hẹn gặp & Lịch hẹn)

Chủ đề này rất thường gặp trong phần Hören và Sprechen A2. Bạn cần biết cách đặt, thay đổi và hủy lịch hẹn.

DeutschArtikelTiếng Việt
Termindercuộc hẹn
Verabredungdiecuộc hẹn (không chính thức)
Kalenderderlịch
Uhrzeitdiegiờ
Verspätungdiesự trễ
verschiebendời lịch
absagenhủy hẹn
zusagennhận lời hẹn
vereinbarenthỏa thuận, đặt hẹn
vorschlagenđề nghị
pünktlichđúng giờ
Einladungdielời mời
Treffpunktderđiểm hẹn
sich verabredenhẹn gặp nhau
einladenmời
Bescheid gebenthông báo
Wochentagderngày trong tuần
Vormittagderbuổi sáng
Nachmittagderbuổi chiều
Feierabendderhết giờ làm

Ví dụ: Können wir den Termin auf Freitag verschieben? – Chúng ta có thể dời cuộc hẹn sang thứ Sáu không?

Ich muss leider absagen, weil ich krank bin. – Tiếc là tôi phải hủy hẹn vì tôi bị ốm.

2. Am Arbeitsplatz (Nơi làm việc)

Chủ đề nơi làm việc thường xuất hiện trong phần Lesen A2, đặc biệt là các email công việc hoặc thông báo nội bộ.

DeutschArtikelTiếng Việt
Arbeitsplatzdernơi làm việc
Kollege / Kolleginder / dieđồng nghiệp (nam / nữ)
Chef / Chefinder / diesếp (nam / nữ)
Besprechungdiecuộc họp
Aufgabedienhiệm vụ
Projektdasdự án
Gehaltdaslương
Urlaubdernghỉ phép
Überstundediegiờ làm thêm
Pausediegiờ nghỉ
Vertragderhợp đồng
kündigennghỉ việc, sa thải
bewerben (sich)ứng tuyển
Bewerbungdieđơn ứng tuyển
LebenslaufderCV, sơ yếu lý lịch
Vorstellungsgesprächdasphỏng vấn xin việc
Teilzeitdiebán thời gian
Vollzeitdietoàn thời gian
Schichtdieca làm
Feierabendderhết giờ làm

Ví dụ: Ich muss mich für die neue Stelle bewerben. – Tôi phải ứng tuyển vị trí mới.

3. In der Stadt (Trong thành phố)

Chủ đề này xuất hiện nhiều trong phần Lesen và Hören A2, thường liên quan đến hỏi đường, phương tiện giao thông và các địa điểm trong thành phố.

DeutschArtikelTiếng Việt
Haltestelledietrạm xe buýt/tàu
Kreuzungdiengã tư
Ampeldieđèn giao thông
Fahrkartedievé xe
Richtungdiehướng
Umleitungdieđường vòng
Stadtzentrumdastrung tâm thành phố
Rathausdastòa thị chính
Bibliothekdiethư viện
Parkplatzderbãi đỗ xe
Fußgängerzonediephố đi bộ
Einbahnstraßedieđường một chiều
umsteigenchuyển tuyến
abbiegenrẽ
geradeausđi thẳng
gegenüberđối diện
Fahrplanderlịch trình xe
Verspätungdiesự trễ
Anschlussderchuyến nối
Auskunftdiethông tin

Ví dụ: Entschuldigung, wo ist die nächste Haltestelle? – Xin lỗi, trạm xe buýt gần nhất ở đâu?

Sie müssen an der Kreuzung links abbiegen. – Bạn phải rẽ trái ở ngã tư.

4. Beim Arzt (Đi khám bệnh)

Chủ đề sức khỏe và đi khám bệnh là một trong những chủ đề quan trọng nhất ở A2. Bạn cần biết mô tả triệu chứng và hiểu chỉ dẫn của bác sĩ.

DeutschArtikelTiếng Việt
Sprechstundediegiờ khám
Rezeptdasđơn thuốc
Überweisungdiegiấy chuyển viện
Krankenversicherungdiebảo hiểm y tế
Versichertenkartediethẻ bảo hiểm
Wartezimmerdasphòng chờ
Untersuchungdiekhám, kiểm tra
Blutdruckderhuyết áp
Fieberdassốt
Hustenderho
Schnupfendersổ mũi
Schmerzendie (Pl.)đau
Kopfschmerzendie (Pl.)đau đầu
Tablettedieviên thuốc
Salbediethuốc mỡ
Krankschreibungdiegiấy nghỉ bệnh
Apothekedienhà thuốc
sich erkältenbị cảm
wehtunđau
verschreibenkê đơn

Ví dụ: Mir tut der Bauch weh. Ich habe seit gestern Schmerzen. – Bụng tôi đau. Tôi bị đau từ hôm qua.

5. Medien & Kommunikation (Truyền thông & Giao tiếp)

DeutschArtikelTiếng Việt
Nachrichtdietin nhắn, tin tức
Anrufdercuộc gọi
E-Maildieemail
Handydasđiện thoại di động
Internetdasinternet
Bildschirmdermàn hình
Druckerdermáy in
herunterladentải xuống
ausdruckenin ra
anrufengọi điện
schickengửi
Zeitschriftdietạp chí
Zeitungdiebáo
Sendungdiechương trình (TV)
Werbungdiequảng cáo
Passwortdasmật khẩu
Formulardasbiểu mẫu
ausfüllenđiền (biểu mẫu)
unterschreibenký tên
Empfängerderngười nhận

Ví dụ: Kannst du mir bitte eine E-Mail schicken? – Bạn có thể gửi cho tôi một email không?

6. Feste & Feiertage (Lễ hội & Ngày lễ)

DeutschArtikelTiếng Việt
Weihnachtendas (Pl.)Giáng sinh
Osterndas (Pl.)Lễ Phục sinh
SilvesterdasĐêm giao thừa
Geburtstagdersinh nhật
Hochzeitdieđám cưới
Feierdiebuổi lễ, tiệc
Geschenkdasquà tặng
Einladungdielời mời
Traditiondietruyền thống
Brauchderphong tục
feiernăn mừng, tổ chức lễ
gratulierenchúc mừng
schenkentặng
schmückentrang trí
Karnevalderlễ hội hóa trang
Feiertagderngày lễ
Festdaslễ hội
Kerzedienến
Feuerwerkdaspháo hoa
Glückwunschderlời chúc

Ví dụ: Herzlichen Glückwunsch zum Geburtstag! – Chúc mừng sinh nhật!

Wir feiern Weihnachten immer mit der ganzen Familie. – Chúng tôi luôn ăn mừng Giáng sinh với cả gia đình.

7. Schule & Lernen (Trường học & Học tập)

DeutschArtikelTiếng Việt
Unterrichtderbài giảng, tiết học
Hausaufgabediebài tập về nhà
Prüfungdiebài thi
Notedieđiểm
Zeugnisdasbảng điểm, chứng nhận
Kursderkhóa học
Kursteilnehmerderhọc viên
Lehrer / Lehrerinder / diegiáo viên (nam / nữ)
Stundenpianderthời khóa biểu
Schuljahrdasnăm học
bestehenđậu (thi)
durchfallentrượt (thi)
wiederholenlặp lại, thi lại
sich anmeldenđăng ký
teilnehmen antham gia vào
Nachhilfediedạy kèm
Abschlussderbằng tốt nghiệp
Ausbildungdieđào tạo nghề
Praktikumdasthực tập
Zertifikatdaschứng chỉ

Ví dụ: Ich nehme an einem Deutschkurs teil. – Tôi tham gia một khóa học tiếng Đức.

8. Bank & Post (Ngân hàng & Bưu điện)

DeutschArtikelTiếng Việt
Kontodastài khoản
Überweisungdiechuyển khoản
Geldautomatdermáy ATM
Bargelddastiền mặt
Girokontodastài khoản vãng lai
Sparkontodastài khoản tiết kiệm
Kontoauszugdersao kê tài khoản
abhebenrút tiền
einzahlennạp tiền
überweisenchuyển khoản
Paketdasbưu kiện
Briefderthư
Briefmarkedietem
Absenderderngười gửi
Empfängerderngười nhận
Postleitzahldiemã bưu chính
Briefkastenderhộp thư
Gebührdiephí
Schalterderquầy giao dịch
Sendungdiebưu phẩm

Ví dụ: Ich möchte Geld auf mein Konto einzahlen. – Tôi muốn nạp tiền vào tài khoản.

9. Im Restaurant (Trong nhà hàng)

DeutschArtikelTiếng Việt
Speisekartediethực đơn
Vorspeisediemón khai vị
Hauptgerichtdasmón chính
Nachspeisediemón tráng miệng
Getränkdasđồ uống
Rechnungdiehóa đơn
Trinkgelddastiền tip
Kellner / Kellnerinder / diephục vụ (nam / nữ)
bestellengọi món
empfehlengiới thiệu, đề xuất
reservierenđặt bàn
Portiondiephần ăn
Beilagediemón ăn kèm
Tagesgerichtdasmón trong ngày
vegetarischchay
scharfcay
leckerngon
sattno
zahlentrả tiền
getrennt zahlentrả riêng

Ví dụ: Ich hätte gerne das Tagesgericht, bitte. – Cho tôi món trong ngày, cảm ơn.

Können wir bitte getrennt zahlen? – Chúng tôi có thể trả riêng không?

10. Sport & Fitness

DeutschArtikelTiếng Việt
Fitnessstudiodasphòng gym
Mannschaftdieđội
Sportvereindercâu lạc bộ thể thao
Trainingdasbuổi tập
Wettkampfdercuộc thi đấu
Schwimmbaddasbể bơi
Fahrraddasxe đạp
joggenchạy bộ
trainierentập luyện
gewinnenthắng
verlierenthua
Mitglieddasthành viên
Sporthalledienhà thi đấu
Ergebnisdaskết quả
sich bewegenvận động
gesundkhỏe mạnh
fitcân đối, khỏe
Yogadasyoga
Spielfelddassân thi đấu
Zuschauerderkhán giả

Ví dụ: Ich gehe dreimal pro Woche ins Fitnessstudio. – Tôi đi phòng gym ba lần mỗi tuần.

Mẹo học từ vựng A2 hiệu quả

  • Học theo cụm từ, không học từ đơn lẻ: Thay vì chỉ học "verschieben" (dời), hãy học cả câu "den Termin verschieben" (dời cuộc hẹn).
  • Luôn học kèm Artikel: Ở trình độ A2, sai Artikel sẽ ảnh hưởng đến Akkusativ và Dativ – hai ngữ pháp quan trọng nhất ở A2.
  • Dùng Karteikarten (flashcard): Viết từ tiếng Đức một mặt, tiếng Việt mặt kia. Ôn mỗi ngày 15-20 phút.
  • Nghe và đọc thật nhiều: Xem video Deutsche Welle Nicos Weg (A2), nghe podcast cho người học A2.
  • Làm đề thi thử: Làm đề thi thử A2 trên SkillTest.io để kiểm tra từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

Kết luận

Từ vựng A2 đánh dấu bước chuyển quan trọng từ giao tiếp cơ bản sang khả năng xử lý các tình huống thực tế hàng ngày. Hãy tập trung vào 10 chủ đề trên vì chúng bao phủ hầu hết nội dung đề thi A2. Nhớ rằng học từ vựng hiệu quả không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn phải biết cách dùng từ trong câunhận ra từ khi nghe.

Nếu bạn đã nắm vững các từ vựng trên, hãy thử sức với đề thi thử Goethe A2 để đánh giá trình độ thực tế. Chúc bạn học tốt!

#A2
#từ vựng
#Wortschatz
#chủ đề

Sẵn sàng luyện thi?

Làm bài thi thử miễn phí trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ và sẵn sàng cho kỳ thi thật.

Làm bài thi thử ngay