GOETHE
15 phút đọc

Chủ đề Sprechen B1 thường gặp + Cách trả lời mẫu

Tổng hợp 20 chủ đề Sprechen B1 Goethe hay ra nhất. Kèm mẫu trả lời, cụm từ template và mẹo thi nói đạt điểm cao.

SkillTest.io

31 tháng 3, 2026

20 chủ đề Sprechen B1 thường gặp nhất và cách trả lời mẫu

Phần Sprechen (nói) Goethe B1 thường khiến nhiều thí sinh lo lắng nhất. Tuy nhiên, đây lại là phần bạn có thể chuẩn bị tốt nhất vì các chủ đề thi khá cố định và lặp lại. Bài viết này tổng hợp 20 chủ đề hay ra nhất kèm cụm từ mẫu cho từng phần thi.

Cấu trúc phần Sprechen Goethe B1

Phần thi nói gồm 3 nhiệm vụ (Aufgabe), thi theo cặp 2 người, tổng thời gian khoảng 15 phút:

Phần Nội dung Thời gian Chuẩn bị
Aufgabe 1 Lên kế hoạch cùng bạn thi (Gemeinsam etwas planen) 3-4 phút Không
Aufgabe 2 Thuyết trình về một chủ đề (Präsentation) 3-4 phút/người 1 phút
Aufgabe 3 Phản hồi bài thuyết trình của bạn thi (Feedback) 1-2 phút Không

Aufgabe 1: Gemeinsam etwas planen (Lên kế hoạch cùng nhau)

Cấu trúc

Bạn và bạn thi nhận một tình huống và phải thảo luận để lên kế hoạch. Trên đề thi có sẵn 5-6 điểm cần bàn (Wann? Wo? Was? Wer? Wie viel? v.v.)

Cụm từ template cần nhớ

Mở đầu cuộc hội thoại:

  • "Hast du schon eine Idee, wie wir das machen können?" (Bạn đã có ý tưởng gì chưa?)
  • "Sollen wir zuerst über... sprechen?" (Mình nói về... trước nhé?)
  • "Ich schlage vor, dass wir zuerst... besprechen." (Tôi đề nghị mình bàn về... trước.)

Đưa ra đề xuất:

  • "Wie wäre es, wenn wir...?" (Thế nào nếu chúng ta...?)
  • "Ich finde, wir sollten..." (Tôi nghĩ mình nên...)
  • "Vielleicht könnten wir..." (Có lẽ chúng ta có thể...)

Đồng ý/Không đồng ý:

  • "Das ist eine gute Idee!" (Ý kiến hay đấy!)
  • "Ja, das finde ich auch." (Ừ, tôi cũng nghĩ vậy.)
  • "Ich bin nicht sicher. Vielleicht wäre es besser, wenn..." (Tôi không chắc. Có lẽ tốt hơn nếu...)

Kết thúc:

  • "Gut, dann haben wir alles besprochen." (Tốt, vậy mình đã bàn xong mọi thứ.)
  • "Sind wir uns einig?" (Mình đã thống nhất chưa?)

Chủ đề thường gặp cho Aufgabe 1

  1. Party planen - Lên kế hoạch tổ chức tiệc (sinh nhật, chia tay, mừng nhà mới)
  2. Ausflug organisieren - Tổ chức chuyến đi chơi
  3. Geschenk kaufen - Mua quà cho ai đó
  4. Kurs/Workshop organisieren - Tổ chức khóa học/hội thảo
  5. Umzug planen - Lên kế hoạch chuyển nhà

Aufgabe 2: Präsentation (Thuyết trình)

Cấu trúc bài thuyết trình

Mỗi chủ đề có 5 điểm bạn cần đề cập:

  1. Thông tin chung về chủ đề (Informationen zum Thema)
  2. Tình hình ở nước bạn (Situation in Ihrem Heimatland)
  3. Ưu điểm (Vorteile)
  4. Nhược điểm (Nachteile)
  5. Ý kiến cá nhân (Ihre persönliche Meinung)

Template thuyết trình hoàn chỉnh

Mở bài:

"Mein Thema heute ist... Das ist ein wichtiges Thema, weil..."
(Chủ đề hôm nay của tôi là... Đây là chủ đề quan trọng vì...)

Thông tin chung:

"Zuerst möchte ich einige allgemeine Informationen geben. Heutzutage..."
(Trước tiên, tôi muốn đưa ra một số thông tin chung. Ngày nay...)

Tình hình ở Việt Nam:

"In meinem Heimatland Vietnam ist die Situation so: ..."
(Ở quê hương Việt Nam của tôi, tình hình là...)

"In Vietnam ist es üblich, dass..."
(Ở Việt Nam, thường là...)

Ưu điểm:

"Ein großer Vorteil ist, dass..." (Một ưu điểm lớn là...)
"Außerdem ist es positiv, dass..." (Ngoài ra, điều tích cực là...)

Nhược điểm:

"Auf der anderen Seite gibt es auch Nachteile. Zum Beispiel..."
(Mặt khác cũng có nhược điểm. Ví dụ...)
"Ein Problem ist, dass..." (Một vấn đề là...)

Ý kiến cá nhân:

"Meiner Meinung nach..." (Theo ý kiến tôi...)
"Ich persönlich finde, dass..." (Cá nhân tôi thấy rằng...)
"Zusammenfassend möchte ich sagen, dass..." (Tóm lại, tôi muốn nói rằng...)

Kết thúc:

"Vielen Dank fürs Zuhören. Haben Sie Fragen?"
(Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Bạn có câu hỏi không?)

20 chủ đề Präsentation thường gặp nhất

Nhóm 1: Cuộc sống và xã hội

1. Reisen (Du lịch)

  • Thông tin: Du lịch ngày càng phổ biến nhờ hàng không giá rẻ và booking online
  • Việt Nam: Người Việt thích du lịch trong nước (Đà Nẵng, Phú Quốc), du lịch nước ngoài tăng mạnh
  • Ưu điểm: Mở mang kiến thức, giảm stress, tìm hiểu văn hóa mới
  • Nhược điểm: Tốn kém, ảnh hưởng môi trường (máy bay), du lịch quá tải (Overtourism)

2. Gesundheit und Sport (Sức khỏe và thể thao)

  • Thông tin: WHO khuyến nghị 150 phút vận động mỗi tuần
  • Việt Nam: Phong trào chạy bộ, gym phát triển mạnh ở thành phố, nông thôn ít hơn
  • Ưu điểm: Cải thiện sức khỏe, giảm bệnh tật, tốt cho tinh thần
  • Nhược điểm: Tốn thời gian, phí gym đắt, chấn thương nếu tập sai

3. Soziale Medien (Mạng xã hội)

  • Thông tin: Facebook, Instagram, TikTok thay đổi cách giao tiếp
  • Việt Nam: Tỷ lệ dùng mạng xã hội rất cao, Facebook và Zalo phổ biến nhất
  • Ưu điểm: Kết nối dễ dàng, tiếp cận thông tin nhanh, kinh doanh online
  • Nhược điểm: Nghiện, thông tin sai lệch, ảnh hưởng sức khỏe tâm thần

4. Umweltschutz (Bảo vệ môi trường)

  • Thông tin: Biến đổi khí hậu, ô nhiễm nhựa là vấn đề toàn cầu
  • Việt Nam: Ô nhiễm không khí ở Hà Nội, rác thải nhựa, phong trào xanh mới bắt đầu
  • Ưu điểm: Bảo vệ tương lai, tiết kiệm tài nguyên, năng lượng tái tạo
  • Nhược điểm: Chi phí cao, thay đổi lối sống khó, phát triển kinh tế chậm hơn

5. Arbeit und Beruf (Công việc và nghề nghiệp)

  • Thông tin: Thị trường lao động thay đổi nhờ công nghệ, làm việc từ xa phổ biến
  • Việt Nam: Tỷ lệ thất nghiệp trẻ, nhiều người chuyển sang freelance, IT phát triển mạnh
  • Ưu điểm: Thu nhập, phát triển bản thân, đóng góp xã hội
  • Nhược điểm: Stress, work-life balance khó, cạnh tranh cao

Nhóm 2: Gia đình và giáo dục

6. Familie (Gia đình) - Gia đình truyền thống vs hiện đại, vai trò ông bà

7. Kinder und Erziehung (Nuôi dạy con) - Phương pháp giáo dục, áp lực học tập

8. Schulsystem (Hệ thống trường học) - So sánh giáo dục Đức-Việt, homework

9. Fremdsprachen lernen (Học ngoại ngữ) - Phương pháp, tuổi bắt đầu, ứng dụng

10. Studium oder Ausbildung (Đại học hay học nghề) - Ưu nhược điểm mỗi con đường

Nhóm 3: Đời sống hàng ngày

11. Ernährung (Dinh dưỡng) - Ăn chay, fast food, nấu ăn tại nhà

12. Wohnen in der Stadt oder auf dem Land (Sống ở thành phố hay nông thôn)

13. Freizeit und Hobbys (Thời gian rảnh và sở thích)

14. Einkaufen online oder im Geschäft (Mua sắm online hay tại cửa hàng)

15. Haustiere (Thú cưng) - Nuôi thú cưng ở thành phố

Nhóm 4: Công nghệ và xu hướng

16. Handy und Smartphone (Điện thoại) - Ảnh hưởng đến cuộc sống, trẻ em dùng smartphone

17. Auto oder öffentliche Verkehrsmittel (Ô tô hay giao thông công cộng)

18. Fernsehen oder Streaming (TV truyền thống hay streaming)

19. Ehrenamt (Tình nguyện) - Hoạt động tình nguyện trong xã hội

20. Mode und Kleidung (Thời trang) - Fast fashion, thương hiệu, phong cách cá nhân

Aufgabe 3: Feedback (Phản hồi)

Cấu trúc

Sau khi bạn thi thuyết trình xong, bạn cần:

  1. Khen ngợi bài thuyết trình
  2. Đặt 1-2 câu hỏi về chủ đề
  3. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc ý kiến cá nhân về chủ đề đó

Cụm từ template cho Feedback

Khen:

  • "Danke für deine interessante Präsentation." (Cảm ơn bài thuyết trình thú vị.)
  • "Das war sehr informativ." (Rất nhiều thông tin bổ ích.)
  • "Ich fand besonders interessant, dass..." (Tôi thấy đặc biệt thú vị là...)

Đặt câu hỏi:

  • "Ich hätte noch eine Frage: ..." (Tôi còn một câu hỏi:...)
  • "Könntest du noch etwas mehr über... erzählen?" (Bạn có thể kể thêm về... không?)
  • "Wie siehst du...?" (Bạn nghĩ sao về...?)

Chia sẻ kinh nghiệm:

  • "Bei mir ist es ähnlich/anders..." (Với tôi cũng tương tự/khác...)
  • "Ich habe die Erfahrung gemacht, dass..." (Tôi có trải nghiệm rằng...)
  • "In meinem Land ist es so, dass..." (Ở nước tôi thì...)

Mẹo thi nói quan trọng

Ngôn ngữ cơ thể

  • Giao tiếp bằng mắt: Nhìn vào giám khảo và bạn thi, không nhìn xuống bàn
  • Tư thế tự tin: Ngồi thẳng, không khoanh tay
  • Cử chỉ tay: Dùng tay khi nói giúp bạn tự nhiên hơn
  • Mỉm cười: Tạo ấn tượng tích cực với giám khảo

Xử lý khi quên từ hoặc mất bình tĩnh

  • "Wie sagt man...?" (Nói thế nào nhỉ...?) - mua thời gian để nghĩ
  • "Ich meine..." (Ý tôi là...) - diễn đạt lại bằng cách khác
  • "Also..." (À thì...) - filler word tự nhiên trong tiếng Đức
  • "Entschuldigung, ich bin etwas nervös." (Xin lỗi, tôi hơi hồi hộp.) - thành thật và giám khảo sẽ thông cảm

Kiểm soát hồi hộp

  • Thở sâu: 4 giây hít vào, 7 giây giữ, 8 giây thở ra. Làm 3 lần trước khi vào phòng thi.
  • Chuẩn bị kỹ: Khi đã luyện 20 chủ đề ở trên, bạn sẽ tự tin hơn nhiều
  • Nghĩ tích cực: Giám khảo muốn bạn đậu, không phải tìm cách đánh trượt bạn
  • Tập với bạn: Luyện nói với bạn học hoặc trước gương ít nhất 10 lần trước thi

Tiêu chí chấm điểm Sprechen B1

Giám khảo đánh giá bạn dựa trên 4 tiêu chí:

Tiêu chí Mô tả Mẹo đạt điểm cao
Erfüllung (Hoàn thành nhiệm vụ) Nói đủ các điểm được yêu cầu Đề cập TẤT CẢ 5 điểm trong Aufgabe 2
Kohärenz (Mạch lạc) Bài nói có logic, liên kết Dùng từ nối: zuerst, dann, außerdem, zum Schluss
Wortschatz (Từ vựng) Đa dạng, phù hợp chủ đề Học từ vựng theo chủ đề, tránh lặp từ
Strukturen (Ngữ pháp) Cấu trúc câu đúng Dùng câu phức: weil, obwohl, dass, wenn

Kết luận

Phần Sprechen B1 hoàn toàn có thể chuẩn bị trước. Với 20 chủ đề ở trên và các cụm từ template, bạn đã có đủ công cụ để tự tin bước vào phòng thi. Hãy luyện tập nói thành tiếng mỗi ngày, ghi âm lại và nghe để tự sửa lỗi.

Chuẩn bị tốt hơn nữa bằng cách làm đề thi thử tất cả các kỹ năng trên SkillTest.io. Và đừng quên đọc thêm hướng dẫn luyện nghe B1mẹo làm bài Lesen B1 để chuẩn bị toàn diện!

#B1
#Sprechen
#nói
#Goethe
#telc
#chủ đề thi

Sẵn sàng luyện thi?

Làm bài thi thử miễn phí trên SkillTest.io để kiểm tra trình độ và sẵn sàng cho kỳ thi thật.

Làm bài thi thử ngay